renseigner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chỉ dẫn, cung cấp thông tin: Hành động cung cấp cho ai đó những thông tin, chỉ dẫn hoặc lời khuyên về một vấn đề, một sự việc cụ thể.
- Cho biết tình hình: Hành động thông báo, cho ai đó biết về tình trạng, hoàn cảnh hoặc thông tin cập nhật về một người, một sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le guide renseigne les touristes sur l'histoire du monument. (Người hướng dẫn chỉ dẫn cho khách du lịch về lịch sử của di tích.)
- Pouvez-vous me renseigner sur les horaires de train ? (Anh có thể cho tôi biết lịch trình tàu hỏa không?)
- Je vais appeler pour me faire renseigner. (Tôi sẽ gọi điện để được cung cấp thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se renseigner" (động từ phản thân): Tự mình tìm hiểu thông tin, hỏi thăm.
- Avant de voyager, il faut se renseigner sur la destination. (Trước khi du lịch, cần phải tự tìm hiểu về điểm đến.)
- "Être bien/mal renseigné": Được thông tin tốt/kém.
- Notre source est bien renseignée. (Nguồn tin của chúng tôi rất am hiểu thông tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Renseignement (danh từ): Thông tin, tin tức, sự chỉ dẫn.
- Merci pour le renseignement. (Cảm ơn vì thông tin.)
- Renseigné, e (tính từ): Có đầy đủ thông tin, am hiểu.
- C'est une personne très renseignée sur ce sujet. (Đó là một người rất am hiểu về chủ đề này.)
Từ đồng nghĩa
- Informer: Thông báo, cho biết.
- Conseiller: Khuyên bảo, chỉ dẫn.
- Instruire: Hướng dẫn, chỉ dạy (mang tính giáo dục hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Renseigner quelqu'un sur quelque chose: Chỉ dẫn/cho ai biết về điều gì.
- Il m'a renseigné sur les procédures à suivre. (Anh ấy đã chỉ dẫn cho tôi về các thủ tục cần làm.)
Thành ngữ liên quan
- Aller se renseigner à la source: Đi tìm hiểu thông tin tại nguồn (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Pour être sûr, il vaut mieux aller se renseigner à la source. (Để chắc chắn, tốt hơn hết là đi tìm hiểu thông tin tại nguồn.)
ngoại động từ
- chỉ dẫn
- Renseigner quelqu'un sur une affairechỉ dẫn cho ai về một công việc
- cho biết tình hình
- Je ne peux vous renseigner sur cette personnetôi không thể cho anh biết tình hình về người ấy