entertaining
/,entə'teiniɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giải trí, vui thú, thú vị: "entertaining" mô tả điều gì đó có khả năng thu hút và làm hài lòng sự chú ý của người khác, thường bằng cách cung cấp niềm vui, sự thích thú hoặc sự giải trí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The comedian gave a very entertaining performance. (Diễn viên hài đã có một màn trình diễn rất giải trí/thú vị.)
- It was an entertaining movie for the whole family. (Đó là một bộ phim giải trí cho cả gia đình.)
- He is an entertaining speaker who always keeps the audience engaged. (Anh ấy là một diễn giả thú vị, người luôn giữ cho khán giả tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be highly entertaining": rất giải trí, cực kỳ thú vị.
- The documentary was highly entertaining despite its serious topic. (Bộ phim tài liệu rất thú vị mặc dù chủ đề nghiêm túc.)
"for entertaining purposes": với mục đích giải trí.
- This app is designed for entertaining purposes only. (Ứng dụng này được thiết kế chỉ với mục đích giải trí.)
Biến thể và từ gần giống
Entertain (động từ): giải trí, tiếp đãi, nuôi dưỡng (ý nghĩ).
- She loves to entertain guests at her home. (Cô ấy thích tiếp đãi khách tại nhà.)
- He refused to entertain the idea of quitting. (Anh ấy từ chối nuôi dưỡng ý nghĩ bỏ cuộc.)
Entertainer (danh từ): người làm nghề giải trí (như ca sĩ, diễn viên hài).
- He is a famous television entertainer. (Anh ấy là một nghệ sĩ giải trí truyền hình nổi tiếng.)
Entertainment (danh từ): sự giải trí, ngành giải trí.
- The city offers a wide range of entertainment. (Thành phố cung cấp nhiều loại hình giải trí.)
Từ đồng nghĩa
- Amusing: gây cười, thú vị.
- Enjoyable: thú vị, đem lại niềm vui.
- Diverting: giải trí, tiêu khiển.
- Fun: vui vẻ.
Từ trái nghĩa
- Boring: nhàm chán.
- Dull: tẻ nhạt.
- Tedious: chán ngắt.
Thành ngữ liên quan
- "All work and no play makes Jack a dull boy": Làm việc không ngừng nghỉ sẽ khiến con người trở nên nhàm chán. (Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải trí và "entertaining" activities.)
- You need to take a break. Remember, all work and no play makes Jack a dull boy. (Bạn cần nghỉ ngơi. Hãy nhớ rằng, làm việc không ngừng nghỉ sẽ khiến con người trở nên nhàm chán.)
tính từ
- giải trí, vui thú, thú vị