entité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thực thể: Một thứ gì đó tồn tại một cách độc lập, có thực, được coi là một đơn vị riêng biệt. Nghĩa này thường được sử dụng trong triết học, pháp luật, kinh doanh hoặc công nghệ thông tin.
- Tồn thể: Một cái gì đó được xem xét như một toàn thể hoàn chỉnh và riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une entreprise est une entité juridique. (Một công ty là một thực thể pháp lý.)
- Chaque être humain est une entité unique. (Mỗi con người là một thực thể độc nhất.)
- Dans cette base de données, un client est une entité. (Trong cơ sở dữ liệu này, một khách hàng là một thực thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"entité morale": thực thể pháp nhân, tổ chức có tư cách pháp lý.
- L'association est reconnue comme une entité morale. (Hiệp hội được công nhận là một thực thể pháp nhân.)
"entité abstraite": thực thể trừu tượng.
- La justice est une entité abstraite. (Công lý là một thực thể trừu tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Entitatif, entitative (adj): thuộc về thực thể, có tính chất thực thể.
- Une relation entitative. (Một mối quan hệ có tính thực thể.)
Từ đồng nghĩa
- Être: sinh vật, tồn tại.
- Existence: sự tồn tại.
- Unité: đơn vị.
- Corps: thể chế, tổ chức.
Từ trái nghĩa
- Partie: phần tử, bộ phận (đối lập với một toàn thể).
- Abstraction: sự trừu tượng (đối lập với thực thể cụ thể).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Entité politique: thực thể chính trị.
- La région est devenue une entité politique autonome. (Khu vực đã trở thành một thực thể chính trị tự trị.)
Entité économique: thực thể kinh tế.
- Le groupe forme une entité économique puissante. (Tập đoàn tạo thành một thực thể kinh tế mạnh.)
danh từ giống cái
- (triết học) thực thể