Chose
/tʃu:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Vật, đồ vật, sự vật: Chỉ một đối tượng cụ thể, hữu hình hoặc vô hình, không xác định rõ tên gọi.
- Việc, sự việc, điều: Chỉ một sự kiện, một vấn đề, một khái niệm trừu tượng.
- Vật sở hữu, tài sản: Trong một số ngữ cảnh, chỉ thứ thuộc quyền sở hữu của ai đó.
Danh từ giống đực (thân mật):
- Cái ấy, người ấy, ông/bà ấy: Dùng thay thế khi quên tên một người, một địa điểm hoặc một vật cụ thể.
Tính từ (thân mật):
- Ngơ ngác, sửng sốt, chưng hửng: Trạng thái bất ngờ, ngạc nhiên đến mức không biết phản ứng thế nào.
- Khó ở, mệt mỏi (mơ hồ): Cảm giác không khỏe, mệt mỏi nhưng khó diễn tả cụ thể nguyên nhân hay vị trí.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- C'est une belle chose. (Đó là một món đồ/vật đẹp.)
- La pire chose est de mentir. (Điều tệ nhất là nói dối.)
- L'esclave était la chose de son maître. (Người nô lệ là vật sở hữu của chủ.)
Danh từ giống đực (thân mật):
- J'ai acheté ce livre chez Chose. (Tôi mua cuốn sách này ở nhà ông/bà ấy ấy.)
Tính từ (thân mật):
- Il est resté tout chose après la nouvelle. (Anh ấy đã sửng sốt/chưng hửng sau tin đó.)
- Je me sens tout chose ce matin. (Sáng nay tôi thấy khó ở/mệt mệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
La chose publique: việc công, lợi ích công cộng.
- Il se consacre à la chose publique. (Ông ấy cống hiến cho việc công.)
Les choses humaines: sự đời, những chuyện ở đời.
- C'est ainsi dans les choses humaines. (Sự đời là vậy đó.)
La chose parle d'elle-même: sự việc tự nó đã nói lên tất cả, hiển nhiên.
- Les dégâts sont énormes, la chose parle d'elle-même. (Thiệt hại rất lớn, điều đó đã quá rõ ràng.)
Biến thể và từ liên quan
Quelque chose (đại từ bất định): cái gì đó, điều gì đó.
- Il y a quelque chose sur la table. (Có cái gì đó trên bàn.)
Chosifier (động từ): vật hóa, biến thành đồ vật.
- Chosiste (danh từ): người theo chủ nghĩa sự vật.
Từ đồng nghĩa
- Objet (danh từ): đồ vật, đối tượng.
- Affaire (danh từ): việc, vấn đề.
- Machin, truc (danh từ, thân mật): cái ấy, thứ ấy (dùng khi quên tên).
Các cụm từ cố định
Avoir quelque chose avec quelqu'un: có mắc míu, có liên quan (thường không hay) với ai.
- Il a quelque chose avec la police. (Hắn ta có mắc míu gì với cảnh sát.)
Être pour quelque chose dans...: có góp phần vào, có liên quan đến (một kết quả nào đó).
- Tu es pour quelque chose dans son succès. (Bạn có góp phần vào thành công của anh ấy.)
Faire quelque chose à quelqu'un: làm cho ai phải phiền lòng, làm tổn thương ai.
- Ses mots m'ont fait quelque chose. (Lời nói của anh ta làm tôi phiền lòng.)
Thành ngữ liên quan
- Homme/Femme de peu de chose: người chẳng ra gì, người tầm thường.
- L'auteur des choses: Đấng Tạo Hóa, Thượng đế.
- Chose jugée: (pháp lý) việc đã được tòa án phân xử, án lệ.
danh từ giống cái
- cái, vật, sự, việc, sự việc, điều
- vật sở hữu
- L'esclave était la chose de son maître dans la société antiquetrong xã hội cổ đại, nô lệ là vật sở hữu của chủ
- avoir quelque chose avec quelqu'uncó mắc míu với ai
- chose jugéephán quyết của tòa án
- dire le mot et la chosenói trắng ra
- être pour quelque chose danscó góp phần vào
- être quelque chose à quelqu'uncó bà con (quan hệ bạn bè với ai)
- faire quelque chosecó nghề nghiệp, có việc làm
- faire quelque chose à quelqu'unlàm cho ai phải phiền lòng
- faire quelque chose pour quelqu'ungiúp ai việc gì
- homme (femme) de peu de chosengười chẳng ra gì
- il y a quelque chosecó chuyện gì ám muội, có ám muội gì đây
- la chose parle d'elle-mêmecông việc tự nó đã rõ
- la chose publiqueviệc công
- l'auteur des chosesthượng đế
- les choses humainessự đời
- prendre quelque choseăn (uống) chút gì
- quelque chosecái gì, vật gì, điều gì đó
- Y a-t-il quelque chose de nouveau?có điều gì mới không?
danh từ giống đực
- (thân mật) cái ấy, người ấy (khi nói quên tên)
- Une robe de chez chosecái áo dài ở nhà người ấy
tính từ
- (thân mật) chất phác, ngây thơ
- Être un peu chosehơi ngây thơ
- sửng sốt
- Rester tout chosebị sửng sốt, chưng hửng
- khó ở, mệt mệt (mà khó nói rõ ở đâu, vì sao)
- Se sentir tout chosethấy mệt mệt