entrant
/'entrənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Vào, đi vào: Dùng để mô tả một người, vật hoặc nhóm đang tiến vào, gia nhập hoặc bắt đầu một không gian, tổ chức hoặc trạng thái mới.
Danh từ (giống đực, số nhiều: entrants):
- Người vào, người gia nhập: Chỉ một người hoặc nhóm người bước vào một địa điểm, tham gia một tổ chức, hoặc bắt đầu một khóa học, cuộc thi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La classe entrante est très nombreuse cette année. (Lớp học sinh vào học năm nay rất đông.)
- Le flux entrant de capitaux est important. (Luồng vốn đầu tư chảy vào là đáng kể.)
Danh từ:
- Les nouveaux entrants doivent se présenter à l'accueil. (Những người mới đến phải trình diện ở quầy tiếp tân.)
- Ce concours attire des centaines d'entrants chaque année. (Cuộc thi này thu hút hàng trăm thí sinh tham dự mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dans le sens de "nouveau venu": Trong ngữ cảnh kinh tế hoặc học thuật, "entrant" có thể chỉ một công ty mới gia nhập thị trường hoặc một sinh viên mới nhập học.
- L'entreprise est un entrant potentiel sur ce marché. (Công ty này là một đối thủ tiềm năng mới gia nhập thị trường này.)
Biến thể và từ gần giống
- Entrée (n.f): Lối vào, cửa vào; món khai vị.
- Entrant, entrante (adj): Có thể được sử dụng như một tính từ trong cụm danh từ (ví dụ: - số lượng nhập học, - học sinh mới vào).
Từ đồng nghĩa
- Nouveau venu / Nouvelle venue (n): Người mới đến.
- Arrivant(e) (n): Người vừa đến.
- Candidat(e) (n): Thí sinh, ứng viên (trong ngữ cảnh thi cử, tuyển dụng).
Từ trái nghĩa
- Sortant(e) (adj/n): Ra, đi ra; người ra, người rời đi.
- Les élèves sortants et les élèves entrants. (Học sinh tốt nghiệp ra trường và học sinh mới vào trường.)
tính từ
- vào
- Le nombre des élèves entrants augmente sans cessesố học sinh vào học tăng lên không ngừng
danh từ
- (số nhiều) người vào
- Les entrants et les sortantsngười vào và người ra