internat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Chế độ nội trú: Chỉ hệ thống hoặc điều kiện sinh sống và học tập tại trường.
- Trường nội trú: Chỉ ngôi trường cung cấp chỗ ở và sinh hoạt cho học sinh, sinh viên.
- Tập thể học sinh nội trú: Chỉ nhóm học sinh, sinh viên cùng sống và học tập trong khu nội trú của trường.
Danh từ giống đực (trong ngành y):
- Danh vị sinh viên y khoa nội trú: Vị trí của một sinh viên y khoa đang trong giai đoạn thực hành lâm sàng cường độ cao tại bệnh viện.
- Thời gian nội trú: Giai đoạn đào tạo thực hành bắt buộc này.
- Kỳ thi tuyển sinh viên y khoa nội trú: Cuộc thi để lựa chọn ứng viên cho các vị trí nội trú y khoa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (giáo dục):
- L'internat de ce lycée est très réputé. (Khu nội trú của trường trung học này rất nổi tiếng.)
- Il a vécu en internat pendant toute sa scolarité. (Cậu ấy đã sống theo chế độ nội trú trong suốt thời gian đi học.)
Danh từ (y khoa):
- Elle prépare actuellement son internat en chirurgie. (Cô ấy hiện đang trong thời gian nội trú chuyên ngành phẫu thuật.)
- Le concours de l'internat est très sélectif. (Kỳ thi tuyển nội trú y khoa có tính chọn lọc rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire internat": Theo học/học tập theo chế độ nội trú.
- Beaucoup d'élèves de province font internat. (Nhiều học sinh từ các tỉnh theo học nội trú.)
"Être en internat": Đang ở trong khu nội trú, đang sống nội trú.
- Pendant la semaine, il est en internat. (Trong tuần, cậu ấy ở nội trú.)
Biến thể và từ liên quan
Interne (danh từ): Học sinh nội trú; Sinh viên y khoa nội trú.
- Les internes doivent respecter le couvre-feu. (Các học sinh nội trú phải tuân thủ giờ giới nghiêm.)
- L'interne a fait sa visite le matin. (Sinh viên y khoa nội trú đã thực hiện buổi thăm khám vào buổi sáng.)
Internement (danh từ): Sự giam giữ, sự nhập viện bắt buộc (thường trong bối cảnh tâm thần hoặc pháp lý, khác nghĩa với "internat").
Từ đồng nghĩa
- Pensionnat (danh từ): Trường nội trú (thường dùng cho nữ hoặc trong bối cảnh cụ thể).
- Résidence étudiante (cụm từ): Ký túc xá sinh viên (nhấn mạnh nơi ở hơn là chế độ quản lý toàn diện).
danh từ giống đực
- chế độ nội trú; trường nội trú; tập thể học sinh nội trú
- danh vị sinh viên y khoa nội trú; thời gian nội trú; kỳ thi tuyển sinh viên y khoa nội trú