internat

Học thuật
Thân thiện
internat

Les élèves de l'internat rangent leurs affaires dans leur chambre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Chế độ nội trú: Chỉ hệ thống hoặc điều kiện sinh sống học tập tại trường.
    • Trường nội trú: Chỉ ngôi trường cung cấp chỗ ở sinh hoạt cho học sinh, sinh viên.
    • Tập thể học sinh nội trú: Chỉ nhóm học sinh, sinh viên cùng sống học tập trong khu nội trú của trường.
  2. Danh từ giống đực (trong ngành y):

    • Danh vị sinh viên y khoa nội trú: Vị trí của một sinh viên y khoa đang trong giai đoạn thực hành lâm sàng cường độ cao tại bệnh viện.
    • Thời gian nội trú: Giai đoạn đào tạo thực hành bắt buộc này.
    • Kỳ thi tuyển sinh viên y khoa nội trú: Cuộc thi để lựa chọn ứng viên cho các vị trí nội trú y khoa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (giáo dục):

    • L'internat de ce lycée est très réputé. (Khu nội trú của trường trung học này rất nổi tiếng.)
    • Il a vécu en internat pendant toute sa scolarité. (Cậu ấy đã sống theo chế độ nội trú trong suốt thời gian đi học.)
  • Danh từ (y khoa):

    • Elle prépare actuellement son internat en chirurgie. ( ấy hiện đang trong thời gian nội trú chuyên ngành phẫu thuật.)
    • Le concours de l'internat est très sélectif. (Kỳ thi tuyển nội trú y khoa tính chọn lọc rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire internat": Theo học/học tập theo chế độ nội trú.

    • Beaucoup d'élèves de province font internat. (Nhiều học sinh từ các tỉnh theo học nội trú.)
  • "Être en internat": Đangtrong khu nội trú, đang sống nội trú.

    • Pendant la semaine, il est en internat. (Trong tuần, cậu ấynội trú.)
Biến thể từ liên quan
  • Interne (danh từ): Học sinh nội trú; Sinh viên y khoa nội trú.

    • Les internes doivent respecter le couvre-feu. (Các học sinh nội trú phải tuân thủ giờ giới nghiêm.)
    • L'interne a fait sa visite le matin. (Sinh viên y khoa nội trú đã thực hiện buổi thăm khám vào buổi sáng.)
  • Internement (danh từ): Sự giam giữ, sự nhập viện bắt buộc (thường trong bối cảnh tâm thần hoặc pháp lý, khác nghĩa với "internat").

Từ đồng nghĩa
  • Pensionnat (danh từ): Trường nội trú (thường dùng cho nữ hoặc trong bối cảnh cụ thể).
  • Résidence étudiante (cụm từ): Ký túc sinh viên (nhấn mạnh nơihơn là chế độ quảntoàn diện).
internat

Les élèves de l'internat rangent leurs affaires dans leur chambre.

danh từ giống đực
  1. chế độ nội trú; trường nội trú; tập thể học sinh nội trú
  2. danh vị sinh viên y khoa nội trú; thời gian nội trú; kỳ thi tuyển sinh viên y khoa nội trú