internat

danh từ giống đực
  1. chế độ nội trú; trường nội trú; tập thể học sinh nội trú
  2. danh vị sinh viên y khoa nội trú; thời gian nội trú; kỳ thi tuyển sinh viên y khoa nội trú

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "internat"

internat
Les élèves de l'internat rangent leurs affaires dans leur chambre.