entravé

Học thuật
Thân thiện
entravé

Le cheval est entravé dans le pré.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Participe passé du verbe entraver):
    • Bị xích chân, bị cùm: Dùng để mô tả động vật, đặc biệtngựa, bị buộc chân bằng dây hoặc xích để hạn chế cử động.
    • (Nghĩa bóng) Bị cản trở, bị vướng víu: Chỉ một cái gì đó bị làm chậm lại hoặc gặp khó khăn do trở ngại.
    • (Ngôn ngữ học) Bị cản: Dùng để mô tả một nguyên âm bị theo sau bởi một hoặc nhiều phụ âm trong cùng một âm tiết, làm ảnh hưởng đến cách phát âm của .
    • phần đáy hẹp (trang phục): Mô tả váy hoặc áo dài nữ phần đáy (chân váy) hẹp lại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le cheval est entravé pour la nuit. (Con ngựa bị xích chân qua đêm.)
    • Le projet est entravé par des problèmes administratifs. (Dự án bị cản trở bởi các vấn đề hành chính.)
    • En phonétique, le "a" dans "porte" est une voyelle entravée. (Trong ngữ âm học, nguyên âm "a" trong từ "porte" là một nguyên âm bị cản.)
    • Elle portait une robe longue entravée. ( ấy mặc một chiếc váy dài đáy hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marcher d'un pas entravé": Đi lại một cách khó khăn, nặng nề, như thể bị vướng víu.

    • Le prisonnier marchait d'un pas entravé. (Người đi lại với những bước chân nặng nề.)
  • "Une croissance économique entravée": Sự tăng trưởng kinh tế bị kìm hãm.

    • La crise a provoqué une croissance économique entravée. (Cuộc khủng hoảng đã gây ra một sự tăng trưởng kinh tế bị kìm hãm.)
Biến thể từ gần giống
  • Entraver (động từ): Xích chân (động vật); (nghĩa bóng) cản trở, làm vướng víu.

    • Il faut entraver le cheval. (Phải xích chân con ngựa lại.)
    • Rien ne doit entraver notre progrès. (Không được cản trở sự tiến bộ của chúng ta.)
  • Entrave (danh từ): Dây xích chân; (nghĩa bóng) sự cản trở, trở ngại.

    • Une entrave à la liberté. (Một sự cản trở đối với tự do.)
Từ đồng nghĩa
  • Gêné: Bị vướng víu, bị làm phiền.
  • Contraint: Bị ép buộc, bị hạn chế.
  • Empêché: Bị ngăn cản.
  • Freiné: Bị hãm lại, bị kìm hãm.
Từ trái nghĩa
  • Libre: Tự do, không bị cản trở.
  • Dégagé: Thoát khỏi, không vướng víu.
  • Fluide: Trôi chảy, thuận lợi.
  • Ample: Rộng rãi, thùng thình (về trang phục).
entravé

Le cheval est entravé dans le pré.

tính từ
  1. bị xích chân (súc vật)
  2. (nghĩa bóng) (bị) vướng víu
  3. (ngôn ngữ học) cản (nguyên âm)
    • Voyelle entravée
      nguyên âm cản
  4. hẹp đáy (váy, áo dài nữ)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "entravé"