entravé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Participe passé du verbe entraver):
- Bị xích chân, bị cùm: Dùng để mô tả động vật, đặc biệt là ngựa, bị buộc chân bằng dây hoặc xích để hạn chế cử động.
- (Nghĩa bóng) Bị cản trở, bị vướng víu: Chỉ một cái gì đó bị làm chậm lại hoặc gặp khó khăn do trở ngại.
- (Ngôn ngữ học) Bị cản: Dùng để mô tả một nguyên âm bị theo sau bởi một hoặc nhiều phụ âm trong cùng một âm tiết, làm ảnh hưởng đến cách phát âm của nó.
- Có phần đáy hẹp (trang phục): Mô tả váy hoặc áo dài nữ có phần đáy (chân váy) bó hẹp lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le cheval est entravé pour la nuit. (Con ngựa bị xích chân qua đêm.)
- Le projet est entravé par des problèmes administratifs. (Dự án bị cản trở bởi các vấn đề hành chính.)
- En phonétique, le "a" dans "porte" est une voyelle entravée. (Trong ngữ âm học, nguyên âm "a" trong từ "porte" là một nguyên âm bị cản.)
- Elle portait une robe longue entravée. (Cô ấy mặc một chiếc váy dài có đáy hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Marcher d'un pas entravé": Đi lại một cách khó khăn, nặng nề, như thể bị vướng víu.
- Le prisonnier marchait d'un pas entravé. (Người tù đi lại với những bước chân nặng nề.)
"Une croissance économique entravée": Sự tăng trưởng kinh tế bị kìm hãm.
- La crise a provoqué une croissance économique entravée. (Cuộc khủng hoảng đã gây ra một sự tăng trưởng kinh tế bị kìm hãm.)
Biến thể và từ gần giống
Entraver (động từ): Xích chân (động vật); (nghĩa bóng) cản trở, làm vướng víu.
- Il faut entraver le cheval. (Phải xích chân con ngựa lại.)
- Rien ne doit entraver notre progrès. (Không gì được cản trở sự tiến bộ của chúng ta.)
Entrave (danh từ): Dây xích chân; (nghĩa bóng) sự cản trở, trở ngại.
- Une entrave à la liberté. (Một sự cản trở đối với tự do.)
Từ đồng nghĩa
- Gêné: Bị vướng víu, bị làm phiền.
- Contraint: Bị ép buộc, bị hạn chế.
- Empêché: Bị ngăn cản.
- Freiné: Bị hãm lại, bị kìm hãm.
Từ trái nghĩa
- Libre: Tự do, không bị cản trở.
- Dégagé: Thoát khỏi, không vướng víu.
- Fluide: Trôi chảy, thuận lợi.
- Ample: Rộng rãi, thùng thình (về trang phục).
tính từ
- bị xích chân (súc vật)
- (nghĩa bóng) (bị) vướng víu
- (ngôn ngữ học) cản (nguyên âm)
- Voyelle entravéenguyên âm cản
- hẹp đáy (váy, áo dài nữ)