enumeration
/i,nju:mə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
The teacher began the enumeration of the students by counting each person in the classroom.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đếm, sự tính toán số lượng: Hành động xác định tổng số của một nhóm đối tượng bằng cách đếm từng cái một.
- Sự liệt kê, sự kể ra: Hành động nêu ra một loạt các mục, chi tiết hoặc ví dụ một cách có thứ tự và thường đầy đủ.
- Bản liệt kê, danh sách được đánh số: Một danh sách các mục đã được sắp xếp và thường được đánh số thứ tự rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The enumeration of votes took several hours. (Việc kiểm phiếu mất vài giờ.)
- His speech included a long enumeration of the company's achievements. (Bài phát biểu của ông ấy bao gồm một bản liệt kê dài về những thành tựu của công ty.)
- Please refer to the enumeration in Appendix A. (Vui lòng tham khảo bản liệt kê trong Phụ lục A.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "By way of enumeration": Bằng cách liệt kê, dùng để giới thiệu một danh sách chi tiết.
- The report explains the problems by way of enumeration. (Báo cáo giải thích các vấn đề bằng cách liệt kê chúng ra.)
- "Census enumeration": Cuộc kiểm kê dân số, quá trình thu thập và ghi chép thông tin về tất cả mọi người trong một quốc gia hoặc khu vực vào một thời điểm cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Enumerate (động từ): Liệt kê, kể ra từng cái một.
- She enumerated all the reasons for her decision. (Cô ấy liệt kê tất cả các lý do cho quyết định của mình.)
- Enumerative (tính từ): Thuộc về sự liệt kê, có tính chất liệt kê.
- An enumerative bibliography lists all works by an author. (Một thư mục kiểu liệt kê liệt kê tất cả tác phẩm của một tác giả.)
Từ đồng nghĩa
- Counting (n): Sự đếm.
- Listing (n): Sự lập danh sách, bản kê khai.
- Tally (n): Sự kiểm đếm, bản ghi số lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "enumeration")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "enumeration")
The teacher began the enumeration of the students by counting each person in the classroom.
danh từ
- sự đếm; sự kể; sự liệt kê
- bản liệt kê