numeration
/,nju:mə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
The teacher demonstrates numeration by counting colorful blocks on the table.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép đếm, phép đọc số: Chỉ hệ thống hoặc phương pháp dùng để đếm và gọi tên các con số.
- Sự ghi số, sự đánh số: Hành động hoặc quá trình biểu thị các đối tượng bằng các ký hiệu số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient numeration system used by the Romans is different from ours. (Hệ thống phép đếm cổ đại do người La Mã sử dụng khác với hệ thống của chúng ta.)
- Learning numeration is a fundamental step in mathematics. (Học phép đọc số là một bước cơ bản trong toán học.)
- The numeration of the pages in the manuscript was done by hand. (Việc đánh số các trang trong bản thảo được thực hiện bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Numeration system": Hệ thống đếm, hệ thống số.
- The decimal numeration system is based on the number ten. (Hệ thống đếm thập phân dựa trên số mười.)
"Positional numeration": Phép đếm theo vị trí (nơi giá trị của một chữ số phụ thuộc vào vị trí của nó).
- Our modern numerals use a positional numeration. (Chữ số hiện đại của chúng ta sử dụng phép đếm theo vị trí.)
Biến thể và từ gần giống
Numerical (adj): thuộc về số, bằng số.
- The data is presented in numerical form. (Dữ liệu được trình bày dưới dạng số.)
Numeracy (n): khả năng tính toán, năng lực toán học cơ bản.
- Basic numeracy is essential for everyday life. (Khả năng tính toán cơ bản là cần thiết cho cuộc sống hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Counting: sự đếm.
- Enumeration: sự liệt kê, sự đếm (thường có tính chất liệt kê chi tiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "numeration").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "numeration").
The teacher demonstrates numeration by counting colorful blocks on the table.
danh từ
- phép đếm, phép đọc số
- sự ghi số, sự đánh s