tenure
/'tenjuə/
Học thuậtThân thiện
She earned tenure at the university after many years of dedicated teaching and research.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quyền sở hữu, quyền chiếm hữu hợp pháp: Quyền được nắm giữ một tài sản, đặc biệt là đất đai, hoặc một chức vụ trong một khoảng thời gian nhất định.
- Nhiệm kỳ, thời gian đảm nhiệm: Khoảng thời gian một người giữ một chức vụ, vị trí công việc, hoặc quyền sở hữu.
- (Trong giáo dục đại học) Chế độ bổ nhiệm vĩnh viễn: Một vị trí công việc được bảo đảm, thường dành cho giáo sư đại học, không thể bị sa thải nếu không có lý do nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was granted tenure of the estate. (Ông ấy được trao quyền sở hữu bất động sản.)
- The average tenure of a CEO at this company is five years. (Nhiệm kỳ trung bình của một Giám đốc điều hành tại công ty này là năm năm.)
- After years of hard work, she finally achieved tenure at the university. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng đạt được chế độ bổ nhiệm vĩnh viễn tại trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be on tenure": Có chế độ bổ nhiệm vĩnh viễn (trong học thuật).
- Professors who are on tenure have more academic freedom. (Các giáo sư có chế độ bổ nhiệm vĩnh viễn có nhiều quyền tự do học thuật hơn.)
"Security of tenure": Sự bảo đảm về quyền sở hữu hoặc quyền ở lại (ví dụ: của người thuê nhà).
- The new law aims to improve security of tenure for tenants. (Luật mới nhằm cải thiện sự bảo đảm quyền ở lại cho người thuê nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Tenured (tính từ): Được hưởng chế độ bổ nhiệm vĩnh viễn.
- She is a tenured professor in the history department. (Bà ấy là một giáo sư có chế độ bổ nhiệm vĩnh viễn ở khoa lịch sử.)
Tenure-track (tính từ): Chỉ vị trí công việc (thường là giảng viên đại học) có lộ trình dẫn đến chế độ bổ nhiệm vĩnh viễn.
- He accepted a tenure-track position at a research university. (Anh ấy đã nhận một vị trí có lộ trình bổ nhiệm vĩnh viễn tại một trường đại học nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Incumbency: Nhiệm kỳ, thời gian tại vị.
- Occupation: Sự chiếm giữ, sự sở hữu.
- Possession: Quyền sở hữu, sự sở hữu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "tenure" với tư cách là động từ. Dạng động từ "to tenure" chủ yếu được dùng trong bối cảnh học thuật.)
Thành ngữ liên quan
- "Land tenure": Chế độ sở hữu đất đai, quyền sử dụng đất.
- The study examines traditional land tenure systems in the region. (Nghiên cứu xem xét các chế độ sở hữu đất đai truyền thống trong khu vực.)
She earned tenure at the university after many years of dedicated teaching and research.
danh từ
- đất cho làm rẽ, đất phát canh
- sự chiếm hữu, sự hưởng dụng; thời gian chiếm hữu, thời gian hưởng dụng, nhiệm kỳ
- during his short tenure of officetrong thời gian ngắn ngủi ông ta giữ nhiệm vụ
Idioms
- feudal tenurethái ấp