epact

/'i:pækt/
Học thuật
Thân thiện
epact

The astronomer calculates the epact for the upcoming calendar year.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số ngày lịch so le: Trong lịch pháp, đây số ngày chênh lệch giữa một năm dương lịch một năm âm lịch. Cụ thể, số ngày một năm dương lịch (khoảng 365 ngày) dài hơn một năm âm lịch (thường 12 tháng âm lịch, khoảng 354 ngày).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The epact is used to calculate the date of Easter. (Số ngày lịch so le được dùng để tính ngày Lễ Phục Sinh.)
    • Understanding the epact is important for aligning solar and lunar calendars. (Hiểu về số ngày lịch so le rất quan trọng để điều chỉnh sự phù hợp giữa lịch mặt trời lịch mặt trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Golden Number" and the epact: Trong tính toán lịch phụng vụ, "Số Vàng" (Golden Number) liên quan chặt chẽ đến việc xác định epact cho một năm cụ thể.
    • The epact for a given year can be found using its Golden Number. (Số ngày lịch so le cho một năm nhất định có thể được tìm thấy bằng cách sử dụng Số Vàng của năm đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Lunar-solar calendar (n): Lịch âm-dương, loại lịch kết hợp cả chu kỳ mặt trăng mặt trời, bối cảnh chính để sử dụng khái niệm epact.
  • Intercalary day/month (n): Ngày/tháng nhuận, phương pháp bổ sung để điều chỉnh sự chênh lệch epact biểu thị.
Từ đồng nghĩa
  • Calendar difference: Sự chênh lệch lịch (cách diễn đạt chung, không phải thuật ngữ chuyên môn).
  • Age of the moon on January 1: Tuổi của mặt trăng vào ngày 1 tháng 1 (một cách định nghĩa khác cho epact trong một số hệ thống).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "epact" do đây một thuật ngữ chuyên ngành.)

epact

The astronomer calculates the epact for the upcoming calendar year.

danh từ
  1. (thiên văn học) số ngày lịch so le (số ngày hơn của năm dương lịch so với năm âm lịch)