equal to
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đủ năng lực, phẩm chất hoặc khả năng cần thiết để đối mặt hoặc thực hiện một việc gì đó: Diễn tả trạng thái một người có đủ tư cách, kỹ năng, sức mạnh hoặc phẩm chất để xử lý một tình huống, nhiệm vụ hoặc thách thức cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She proved she was equal to the challenge of leading the team. (Cô ấy đã chứng minh mình có đủ năng lực để đảm đương thử thách lãnh đạo nhóm.)
- I'm not sure if he feels equal to the task. (Tôi không chắc anh ấy có cảm thấy đủ sức cho nhiệm vụ này không.)
- This new software is equal to handling large amounts of data. (Phần mềm mới này có khả năng xử lý khối lượng dữ liệu lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/feel equal to something": Cảm thấy đủ sức, đủ khả năng để làm gì.
- After a good rest, I finally felt equal to cleaning the whole house. (Sau một giấc ngủ ngon, cuối cùng tôi cũng cảm thấy đủ sức để dọn dẹp cả ngôi nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Equal (adj): Bằng, ngang bằng (về giá trị, số lượng, cấp độ).
- All people are equal under the law. (Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.)
- Equality (n): Sự bình đẳng.
- Equate (v): Coi là tương đương, đánh đồng.
Từ đồng nghĩa
- Capable of: Có khả năng làm gì.
- Up to: Đủ sức, đủ khả năng (cho một nhiệm vụ).
- Fit for: Phù hợp, thích hợp cho việc gì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ cụm tính từ "equal to").
Thành ngữ liên quan
- To be not equal to something: Không đủ sức/khả năng làm việc gì.
- He was not equal to the physical demands of the job. (Anh ta không đủ sức đáp ứng yêu cầu thể lực của công việc.)
Adjective
- có các phẩm chất cần thiết cho việc gì