equal to

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đủ năng lực, phẩm chất hoặc khả năng cần thiết để đối mặt hoặc thực hiện một việc đó: Diễn tả trạng thái một người đủ tư cách, kỹ năng, sức mạnh hoặc phẩm chất để xử lý một tình huống, nhiệm vụ hoặc thách thức cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She proved she was equal to the challenge of leading the team. ( ấy đã chứng minh mình đủ năng lực để đảm đương thử thách lãnh đạo nhóm.)
    • I'm not sure if he feels equal to the task. (Tôi không chắc anh ấy cảm thấy đủ sức cho nhiệm vụ này không.)
    • This new software is equal to handling large amounts of data. (Phần mềm mới này khả năng xử lý khối lượng dữ liệu lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/feel equal to something": Cảm thấy đủ sức, đủ khả năng để làm gì.
    • After a good rest, I finally felt equal to cleaning the whole house. (Sau một giấc ngủ ngon, cuối cùng tôi cũng cảm thấy đủ sức để dọn dẹp cả ngôi nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Equal (adj): Bằng, ngang bằng (về giá trị, số lượng, cấp độ).
    • All people are equal under the law. (Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.)
  • Equality (n): Sự bình đẳng.
  • Equate (v): Coi tương đương, đánh đồng.
Từ đồng nghĩa
  • Capable of: khả năng làm gì.
  • Up to: Đủ sức, đủ khả năng (cho một nhiệm vụ).
  • Fit for: Phù hợp, thích hợp cho việc .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ cụm tính từ "equal to").

Thành ngữ liên quan
  • To be not equal to something: Không đủ sức/khả năng làm việc .
    • He was not equal to the physical demands of the job. (Anh ta không đủ sức đáp ứng yêu cầu thể lực của công việc.)
Adjective
  1. các phẩm chất cần thiết cho việc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống