adequate

/'ædikwit/
Học thuật
Thân thiện
adequate

The student's preparation was adequate for the exam.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đủ, đầy đủ: Chỉ số lượng hoặc chất lượng vừa đủ để đáp ứng một nhu cầu, mục đích hoặc tiêu chuẩn cụ thể nào đó.
    • Thỏa đáng, chấp nhận được: Chỉ mức độ có thể chấp nhận được, tuy không xuất sắc nhưng đạt yêu cầu tối thiểu.
    • Tương xứng, thích hợp: Chỉ sự phù hợp hoặc xứng đáng với một vị trí, nhiệm vụ hoặc hoàn cảnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company provided adequate training for all new employees. (Công ty đã cung cấp đào tạo đầy đủ cho tất cả nhân viên mới.)
    • His salary is adequate to cover his living expenses. (Mức lương của anh ấy đủ để trang trải chi phí sinh hoạt.)
    • The room was small but adequate for our needs. (Căn phòng nhỏ nhưng thỏa đáng cho nhu cầu của chúng tôi.)
    • She proved herself adequate to the challenge. ( ấy đã chứng minh bản thân tương xứng với thử thách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adequate for": đủ cho (một mục đích cụ thể).

    • Is the lighting in this room adequate for reading? (Ánh sáng trong phòng này đủ để đọc sách không?)
  • "adequate to": đủ khả năng/ năng lực cho (một nhiệm vụ).

    • I'm not sure my skills are adequate to this complex task. (Tôi không chắc kỹ năng của mình đủ cho nhiệm vụ phức tạp này không.)
  • "more than adequate": hơn mức đầy đủ, dư dả.

    • The evidence they collected was more than adequate to prove the case. (Bằng chứng họ thu thập đã hơn đủ để chứng minh vụ việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Adequacy (danh từ): Sự đầy đủ, tính thỏa đáng.

    • We need to assess the adequacy of our current resources. (Chúng ta cần đánh giá tính đầy đủ của các nguồn lực hiện tại.)
  • Adequately (trạng từ): Một cách đầy đủ, thỏa đáng.

    • The problem was not adequately addressed. (Vấn đề đã không được giải quyết một cách thỏa đáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sufficient: Đủ (nhấn mạnh về số lượng đáp ứng nhu cầu).
  • Enough: Đủ (thường dùng trong văn nói, chỉ mức độ cần thiết).
  • Satisfactory: Thỏa mãn, đạt yêu cầu (nhấn mạnh sự chấp nhận được).
  • Acceptable: Có thể chấp nhận được.
Từ trái nghĩa
  • Inadequate: Không đủ, không thỏa đáng.
  • Insufficient: Thiếu, không đủ.
  • Deficient: Thiếu hụt.
  • Unsatisfactory: Không thỏa đáng, không đạt yêu cầu.
Cụm từ liên quan
  • Adequate preparation: Sự chuẩn bị đầy đủ.

    • Adequate preparation is key to a successful presentation. (Sự chuẩn bị đầy đủ chìa khóa cho một bài thuyết trình thành công.)
  • Adequate provision: Sự cung cấp/ dự phòng đầy đủ.

    • The law requires adequate provision for safety equipment. (Luật yêu cầu sự cung cấp đầy đủ thiết bị an toàn.)
adequate

The student's preparation was adequate for the exam.

tính từ
  1. đủ, đầy đủ
    • the supply is not adequate to the demand
      số cung cấp không đáp ứng đầy đủ số cầu
  2. tương xứng, xứng đáng; thích hợp, thích đáng, thoả đáng
    • to be adequate to one's post
      xứng đáng với vị trí công tác của mình