equilateral

/'i:kwi'lætərəl/
Học thuật
Thân thiện
equilateral

An equilateral triangle is drawn on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Toán học) Đều (cạnh): Dùng để mô tả một hình học, đặc biệt một tam giác, tất cả các cạnh bằng nhau.
  2. Danh từ:

    • (Toán học) Hình đều cạnh: Một hình hình học tất cả các cạnh bằng nhau.
    • Cạnh đều: Một cạnh độ dài bằng với một cạnh khác trong cùng một hình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • An equilateral triangle has three equal sides. (Một tam giác đều ba cạnh bằng nhau.)
    • The garden was designed with an equilateral hexagonal pattern. (Khu vườn được thiết kế với một mẫu hình lục giác đều.)
  • Danh từ:

    • The polygon shown is an equilateral. (Hình đa giác được hiển thị một hình đều cạnh.)
    • In this construction, line AB is an equilateral to line CD. (Trong phép dựng hình này, đoạn thẳng AB một cạnh đều với đoạn thẳng CD.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Equilateral polygon": Đa giác đều. Thuật ngữ này mở rộng khái niệm "đều" cho các hình nhiều hơn ba cạnh.
    • A square is a common example of an equilateral polygon. (Hình vuông một dụ phổ biến của một đa giác đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Equilaterally (phó từ): Một cách đều đặn, theo kiểu đều cạnh.

    • The points are arranged equilaterally around the center. (Các điểm được sắp xếp một cách đều đặn xung quanh tâm.)
  • Equilateralness (danh từ): Tính chất đều cạnh.

    • The equilateralness of the figure is its defining property. (Tính chất đều cạnh đặc điểm xác định của hình đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Equal-sided: các cạnh bằng nhau (thường dùng trong mô tả thông thường hơn thuật ngữ toán học chính thức).
  • Regular: Đều (khi nói về đa giác, "regular" bao hàm cả việc các cạnh bằng nhau các góc bằng nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "equilateral".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "equilateral".

equilateral

An equilateral triangle is drawn on the chalkboard.

tính từ
  1. (toán học) đều (cạnh)
    • an equilateral triangle
      tam giác đều
danh từ (toán học)
  1. hình đều cạnh
  2. cạnh đều (với cạnh khác)

Từ tương tự

Từ chứa "equilateral"

Từ có nhắc đến "equilateral"