equipoise

/'ekwipɔiz/
Học thuật
Thân thiện
equipoise

The scale rests in perfect equipoise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự thăng bằng, sự cân bằng: Trạng thái ổn định khi các lực lượng, ảnh hưởng hoặc yếu tố đối lập sức mạnh ngang nhau, không bên nào chiếm ưu thế. Thường được dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hoặc tinh thần.
    • Trọng lượng cân bằng, đối trọng: Vật trọng lượng được dùng để tạo ra sự cân bằng với một vật khác trên một cái cân.
  2. Ngoại động từ (ít phổ biến hơn):

    • Làm cân bằng: Hành động đặt hoặc giữ một cái đótrạng thái cân bằng.
    • Làm đối trọng cho: Hành động dùng một vật để cân bằng trọng lượng của một vật khác.
    • Làm hồi hộp; làm thấp thỏm (nghĩa cổ, ít dùng): Khiến ai đótrong trạng thái chờ đợi lo lắng, không chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa bóng - sự cân bằng):

    • The political equipoise between the two major parties was delicate. (Sự cân bằng chính trị giữa hai đảng lớn thật mong manh.)
    • She maintained an inner equipoise despite the chaos around her. ( ấy giữ được sự thăng bằng nội tâm bất chấp sự hỗn loạn xung quanh.)
  • Danh từ (nghĩa đen - đối trọng):

    • The scale required a small equipoise to balance the weight. (Cái cân cần một đối trọng nhỏ để cân bằng trọng lượng.)
  • Ngoại động từ:

    • The architect equipoised the massive structure with clever supports. (Kiến trúc sư đã cân bằng công trình đồ sộ bằng những trụ đỡ thông minh.) (Làm cân bằng)
    • This weight will equipoise the one on the other side. (Trọng lượng này sẽ làm đối trọng cho cáiphía bên kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In equipoise": Ở trạng thái cân bằng hoàn hảo, không nghiêng về bên nào.
    • The debate left the jury's minds in equipoise. (Cuộc tranh luận khiến tâm trí bồi thẩm đoàntrạng thái cân bằng, không nghiêng về bên nào.)
  • "A state of equipoise": Một trạng thái cân bằng, thường dùng trong văn chương hoặc phân tích.
    • The treaty aimed to create a state of equipoise in the region. (Hiệp ước nhằm tạo ra một trạng thái cân bằng trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Equilibrium (n): Sự cân bằng, trạng thái cân bằng. (Từ đồng nghĩa gần nhất, phổ biến hơn trong khoa học đời sống).
  • Counterbalance (n/v): Vật đối trọng / hành động làm đối trọng.
  • Poise (n/v): Thế thăng bằng / giữ thăng bằng. ("Equipoise" có thể coi một dạng nhấn mạnh của "poise").
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự cân bằng): Balance, equilibrium, parity, stability.
  • Danh từ (đối trọng): Counterweight, counterbalance, balance.
  • Động từ (cân bằng): Balance, counterbalance, offset, stabilize.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "equipoise")

equipoise

The scale rests in perfect equipoise.

danh từ
  1. (thường) (nghĩa bóng)
  2. sự thăng bằng, sự cân bằng
  3. trọng lượng cân bằng, đối trọng
ngoại động từ
  1. làm cân bằng
  2. làm đối trọng cho
  3. làm hồi hộp; làm thấp thỏm

Từ chứa "equipoise"