ergoté

tính từ
  1. cựa
    • Coq ergoté
      gà trống cựa
  2. huyền đề
    • Chien ergoté
      chó huyền đề
  3. bị bệnh nấm cựa
    • Blé ergoté
      lúa mì bị bệnh nấm cựa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ergoté"

ergoté
Un coq ergoté se tient fièrement dans la basse-cour.