ergot

/'ə:gət/ Cách viết khác : (ergotism) /'ə:gətizm/
danh từ giống đực
  1. cựa
    • Ergot de coq
      cựa gà
    • Ergot de seigle
      cựa mạch đen
  2. huyền đề (của chó)
  3. (kỹ thuật) vấu
    • monter (se dresser) sur ses ergots
      (nghĩa bóng) sừng sộ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ergot"

ergot
Un fermier examine l'ergot d'un coq dans la basse-cour.