esquiver

ngoại động từ
  1. tránh, né
    • Esquiver un coup de poing
      tránh một quả đấm
    • Esquiver une difficulté
      tránh một khó khăn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "esquiver"