esclave

tính từ
  1. nô lệ
    • Peuple esclave
      dân tộc nô lệ
    • Mari esclave
      người chồng nô lệ
    • Être esclave de ses habitudes
      nô lệ thói quen
danh từ
  1. người nô lệ
    • Affranchissement des esclaves
      sự giải phóng những người nô lệ
    • Être l'esclave de sa femme
      người nô lệ vợ
    • en esclave
      hoàn toàn phục tùng, nhắm mắt theo
    • être esclave de sa parole
      thận trọng giữ lời hứa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

esclave
Un homme est traité comme un esclave par son maître.