vil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hèn hạ, đê hèn, thấp hèn: Dùng để miêu tả tính cách, hành vi hoặc con người có phẩm chất đạo đức thấp kém, đáng khinh bỉ.
- Rẻ mạt, ít giá trị: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ sự vật có giá trị thấp, tầm thường về mặt vật chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'était un acte vil et lâche. (Đó là một hành động hèn hạ và hèn nhát.)
- Il a agi par des motifs vils. (Hắn ta hành động vì những động cơ đê hèn.)
- Acheter quelque chose à vil prix. (Mua một thứ gì đó với giá rẻ mạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À vil prix": Với giá rất rẻ, giá rẻ mạt. Đây là một cụm từ cố định thường gặp.
- Il a vendu son héritage à vil prix. (Anh ta đã bán tài sản thừa kế của mình với giá rẻ mạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Vilain, vilaine (adj): Xấu xa, đáng ghét, tồi tệ (có thể chỉ hành vi, tính cách hoặc ngoại hình).
- Une vilaine habitude. (Một thói quen xấu.)
- Vilenie (n.f): Hành động hèn hạ, lời nói thô tục.
- Dire des vilenies à quelqu'un. (Nói những lời thô tục/hèn hạ với ai đó.)
- Avilir (v): Làm hạ giá, làm mất phẩm giá, làm cho trở nên hèn hạ.
- Avilir la monnaie. (Làm mất giá đồng tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Méprisable: Đáng khinh, đáng khinh bỉ.
- Basse: Thấp hèn, hèn mọn (về đạo đức).
- Ignoble: Đê tiện, ô nhục.
Từ trái nghĩa
- Noble: Cao quý, cao thượng.
- Honnête: Trung thực, lương thiện.
- Précieux: Quý giá, cao quý.
tính từ
- (văn học) hèn hạ, đê hèn
- Vil flatteurkẻ nịnh hót, hèn hạ
- Action vilehành động hèn hạ
- (từ cũ, nghĩa cũ) ít giá trị
- Métaux vilskim loại ít giá trị
- à vil prix+ với giá rẻ mạt
- Acheter à vil prixmua với giá rẻ mạt