estimable

/'estiməbl/
Học thuật
Thân thiện
estimable

An estimable scientist receives an award for her research.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng kính mến, đáng quý trọng: Dùng để mô tả một người phẩm chất, đạo đức hoặc thành tựu khiến họ xứng đáng nhận được sự tôn trọng ngưỡng mộ từ người khác.
    • Có thể ước tính, có thể đánh giá được: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ một thứ đó có thể được tính toán hoặc ước lượng một cách hợp .
dụ sử dụng
  • Nghĩa "đáng kính mến, đáng quý trọng":

    • He is an estimable member of our community, always helping others. (Ông ấy một thành viên đáng kính trong cộng đồng của chúng tôi, luôn luôn giúp đỡ người khác.)
    • Her estimable efforts in charity work have been recognized by the city. (Những nỗ lực đáng quý của ấy trong công tác từ thiện đã được thành phố công nhận.)
  • Nghĩa "có thể ước tính được":

    • The damage from the storm is estimable at several million dollars. (Thiệt hại từ cơn bão có thể ước tính vào khoảng vài triệu đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An estimable character": Một nhân cách đáng kính trọng.

    • The novel's hero is portrayed as a man of estimable character. (Nhân vật anh hùng trong cuốn tiểu thuyết được miêu tả một người đàn ôngnhân cách đáng kính trọng.)
  • "An estimable achievement": Một thành tựu đáng ghi nhận.

    • Winning the award was an estimable achievement for the young scientist. (Giành được giải thưởng một thành tựu đáng ghi nhận đối với nhà khoa học trẻ tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Estimate (động từ/danh từ): Ước tính, đánh giá.

    • We need to estimate the cost before starting the project. (Chúng ta cần ước tính chi phí trước khi bắt đầu dự án.)
  • Esteem (danh từ/động từ): Sự quý trọng, đánh giá cao.

    • She is held in high esteem by her colleagues. ( ấy được các đồng nghiệp rất quý trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Respectable: Đáng kính, đứng đắn.
  • Admirable: Đáng ngưỡng mộ.
  • Commendable: Đáng khen ngợi.
  • Reputable: danh tiếng tốt.
Từ trái nghĩa
  • Disreputable: Tai tiếng, không đáng kính.
  • Contemptible: Đáng khinh.
estimable

An estimable scientist receives an award for her research.

tính từ
  1. đáng kính mến, đáng quý trọng

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "estimable"