estop
/is'tɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Pháp lý):
- Ngăn chặn, loại trừ: Hành động pháp lý ngăn cản một bên viện dẫn một sự thật hoặc thực hiện một yêu cầu nào đó, thường vì hành vi hoặc sự im lặng trước đó của họ đã khiến bên kia hành động dựa trên đó và gây thiệt hại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The company is estopped from denying the validity of the contract after accepting its benefits for years. (Công ty bị ngăn chặn không được phủ nhận hiệu lực của hợp đồng sau khi đã hưởng các lợi ích từ nó trong nhiều năm.)
- His previous statement estopped him from making a contradictory claim in court. (Tuyên bố trước đó của anh ta đã ngăn chặn anh ta đưa ra một yêu cầu trái ngược tại tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be estopped from doing something": bị ngăn cản về mặt pháp lý không được làm điều gì đó.
- The landlord was estopped from evicting the tenant because he had previously agreed to an extension. (Chủ nhà bị ngăn cản không được đuổi người thuê vì trước đó ông ta đã đồng ý gia hạn.)
- "estoppel by conduct": nguyên tắc ngăn chặn do hành vi (một bên bị ngăn không được viện dẫn quyền lợi vì hành vi của họ đã khiến bên kia tin tưởng và hành động).
- "estoppel by silence": nguyên tắc ngăn chặn do sự im lặng (một bên bị ngăn không được đưa ra yêu cầu vì đã im lặng khi lẽ ra phải lên tiếng).
Biến thể và từ gần giống
- Estoppel (Danh từ): Nguyên tắc pháp lý về sự ngăn chặn.
- The court applied the doctrine of estoppel to prevent an injustice. (Tòa án áp dụng nguyên tắc ngăn chặn để ngăn ngừa một sự bất công.)
Từ đồng nghĩa
- Preclude (Động từ): Ngăn chặn, loại trừ (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong pháp lý).
- Bar (Động từ): Cản trở, ngăn cản (trong ngữ cảnh pháp lý).
- Forbid (Động từ): Cấm đoán.
Lưu ý
- "Estop" là một thuật ngữ chuyên ngành luật, hầu như không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, bản án hoặc phân tích pháp luật.
- Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn giải là "bị ngăn cản về mặt pháp lý", "không được phép viện dẫn", hoặc sử dụng thuật ngữ "estoppel".
ngoại động từ
- (pháp lý) ((thường) + from) ngăn chận; loại trừ