eunuque

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quan hoạn, thái giám: Một người đàn ông đã bị thiến, đặc biệtngười phục vụ trong hậu cung hoặc cung đình trong các xã hội lịch sử. Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les eunuques avaient des rôles importants dans certaines cours impériales. (Các quan hoạn đã đóng những vai trò quan trọng trong một số triều đình phong kiến.)
    • Dans l'histoire, un eunuque était souvent chargé de la garde du harem. (Trong lịch sử, một thái giám thường được giao nhiệm vụ canh giữ hậu cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp, mang tính miệt thị): Có thể dùng để chỉ một người đàn ông bị xemthiếu nam tính, thiếu quyết đoán hoặc không ảnh hưởng.
    • Ce politicien est considéré comme un eunuque, incapable de prendre une décision ferme. (Chính trị gia đó bị xem như một kẻ nhu nhược, không khả năng đưa ra quyết định dứt khoát.)
Biến thể từ gần giống
  • Eunuque không biến thể giống cái trực tiếp. Dạng số nhiềueunuques.
  • Castrat (danh từ giống đực): Người bị thiến (đặc biệt để giữ giọng hát cao), thường trong bối cảnh âm nhạc lịch sử châu Âu.
  • Châtre (động từ): Thiến (động vật).
Từ đồng nghĩa
  • Castrat (trong ngữ cảnh âm nhạc).
  • Homme châtré (người đàn ông bị thiến - cách nói mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào với từ eunuque đâydanh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ eunuque.
danh từ giống đực
  1. (sử học) quan hoạn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "eunuque"