inique

tính từ
  1. bất công
    • Juge inique
      viên thẩm phán bất công
    • Action inique
      hành động bất công

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inique"

inique
Un juge inique rend une décision injuste.