ionique

Học thuật
Thân thiện
ionique

Une colonne ionique soutient le fronton du temple.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về ion: Liên quan đến các ion, là các nguyên tử hoặc phân tử mang điện tích do mất hoặc nhận thêm electron.
    • (Kiến trúc) Theo kiểu I-ô-ni: Thuộc về một trong ba phong cách kiến trúc cổ điển Hy Lạp cổ đại, đặc trưng bởi các cột đầu cột trang trí hình xoắn ốc (volute).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Thuộc về ion):

    • Une liaison ionique est un type de liaison chimique. (Liên kết ionmột loại liên kết hóa học.)
    • Ce composé a une structure ionique. (Hợp chất này cấu trúc ion.)
  • Tính từ (Kiến trúc):

    • Le temple est construit dans l'ordre ionique. (Ngôi đền được xây dựng theo thức I-ô-ni.)
    • On reconnaît une colonne ionique à son chapiteau à volutes. (Người ta nhận ra một cột I-ô-ni nhờ đầu cột hình xoắn ốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Colonne ionique": Cột thức I-ô-ni, một yếu tố kiến trúc cụ thể.

    • La frise de la colonne ionique est souvent continue. (Phần diềm trang trí của cột I-ô-ni thường liên tục.)
  • "Composé ionique": Hợp chất ion, một thuật ngữ hóa học chuyên ngành.

    • Le chlorure de sodium (sel) est un composé ionique. (Natri clorua (muối ăn) là một hợp chất ion.)
Biến thể từ gần giống
  • Ion (danh từ giống đực): Ion.

    • Un ion positif est appelé un cation. (Một ion dương được gọi là một cation.)
  • Ioniser (động từ): Ion hóa.

    • Certains rayonnements peuvent ioniser l'air. (Một số bức xạ có thể ion hóa không khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la chimie: Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "relatif aux ions" (liên quan đến các ion).
  • Pour l'architecture: "Du style ionien" (theo phong cách I-ô-ni).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ionique".

ionique

Une colonne ionique soutient le fronton du temple.

tính từ
  1. xem ion
  2. (kiến trúc) (theo) kiểu I-o-ni