evaluation

/i,vælju'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
evaluation

The teacher writes an evaluation on the student's report card.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đánh giá, sự thẩm định: Hành động xem xét, phân tích một cách hệ thống để xác định giá trị, tầm quan trọng, chất lượng hoặc hiệu quả của một người, sự vật, sự việc hoặc quá trình.
    • Sự định giá, sự ước lượng: Hành động xác định giá trị (thường giá trị tiền tệ) hoặc ước tính số lượng, mức độ của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher's evaluation of the student's essay was very detailed. (Sự đánh giá của giáo viên về bài luận của học sinh rất chi tiết.)
    • The company conducts an annual performance evaluation for all employees. (Công ty tiến hành đánh giá hiệu suất làm việc hàng năm cho tất cả nhân viên.)
    • The evaluation of the property's market value will take a week. (Việc định giá giá trị thị trường của tài sản sẽ mất một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Formative evaluation": Đánh giá quá trình, thường được thực hiện trong khi một dự án hoặc khóa học đang diễn ra để cải thiện.

    • Formative evaluation helps teachers adjust their teaching methods. (Đánh giá quá trình giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy.)
  • "Summative evaluation": Đánh giá tổng kết, được thực hiệncuối một giai đoạn hoặc dự án để đưa ra kết luận về kết quả.

    • The final exam serves as a summative evaluation of the course. (Bài thi cuối kỳ đóng vai trò một đánh giá tổng kết cho khóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Evaluate (động từ): đánh giá, định giá.

    • We need to evaluate the success of the campaign. (Chúng ta cần đánh giá sự thành công của chiến dịch.)
  • Evaluator (danh từ): người đánh giá, giám định viên.

    • The evaluator will visit the site next Monday. (Người đánh giá sẽ đến thăm địa điểm vào thứ Hai tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Assessment (n): sự đánh giá, sự ước lượng.
  • Appraisal (n): sự đánh giá, sự thẩm định.
  • Valuation (n): sự định giá, sự ước lượng giá trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp cho danh từ "evaluation". Các cụm động từ liên quan thường bắt nguồn từ động từ "evaluate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "evaluation").

evaluation

The teacher writes an evaluation on the student's report card.

danh từ
  1. sự ước lượng
  2. sự định giá

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "evaluation"