Videoevaluation

/i,vælju'eiʃn/

Từ evaluation không chỉ đơn thuần sự đánh giá thông thường còn mang ý nghĩa thẩm định hoặc định giá một cách hệ thống. Trong tiếng Anh chuyên ngành, danh từ này đóng vai trò then chốt khi bạn cần xác định giá trị, chất lượng hoặc hiệu quả của một đối tượng cụ thể, từ bài luận của học sinh cho đến giá trị thị trường của một bất động sản. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nghe đến sự khác biệt giữa formative evaluation summative evaluation chưa? Việc hiểu khi nào nên dùng các cụm từ này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên chuyên nghiệp chính xác hơn rất nhiều trong môi trường làm việc hoặc học thuật. Hãy cùng khám phá chi tiết các sắc thái sử dụng những từ đồng nghĩa quan trọng trong bài học này để làm chủ hoàn toàn từ vựng này nhé. Mời bạn theo dõi bài học đầy đủ ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "evaluation"

evaluation
The teacher writes an evaluation on the student's report card.