every which way

every which way

The papers flew every which way in the sudden gust of wind.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Theo mọi hướng, khắp nơi: "every which way" chỉ sự di chuyển hoặc phân bố không trật tự, về tất cả các phía.
    • Một cách hỗn loạn, ngẫu nhiên: Cụm từ này cũng mô tả hành động được thực hiện không kế hoạch hoặc hệ thống.
dụ sử dụng
  • (Những tờ giấy bị vung vãi khắp bàn theo mọi hướng.)
  • (Bọn trẻ chạy tán loạn khắp nơi khi chuông reo.)
  • (Những chiếc đinh được ném lung tung vào hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look every which way": nhìn khắp nơi, tìm kiếm khắp các hướng.

    • She looked every which way but couldn't find her keys. ( ấy nhìn khắp nơi nhưng không tìm thấy chìa khóa.)
  • "to go every which way": đi về mọi hướng, phân tán.

    • After the meeting, the group went every which way. (Sau cuộc họp, cả nhóm đi về mọi hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Every which way (cụm trạng từ): không biến thể chính thức, nhưng có thể thấy dạng "every which way" được dùng như một thành ngữ cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Helter-skelter (trạng từ): hỗn loạn, lung tung.
    • The books were piled up helter-skelter. (Những cuốn sách được chất đống lung tung.)
  • At random (trạng từ): một cách ngẫu nhiên.
    • Bullets were fired into the crowd at random. (Đạn được bắn vào đám đông một cách ngẫu nhiên.)
  • Haphazardly (trạng từ): một cách tùy tiện, không kế hoạch.
    • The houses were randomly scattered across the valley. (Những ngôi nhà nằm rải rác khắp thung lũng một cách ngẫu nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng "every which way" thường kết hợp với các động từ chỉ chuyển động như "run", "scatter", "throw".
Thành ngữ liên quan
  • Every which way but loose: (thành ngữ không phổ biến) chỉ sự lộn xộn hoặc thiếu kiểm soát.
    • The situation went every which way but loose. (Tình hình trở nên hỗn loạn không thể kiểm soát.)