evilly

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách độc ác, xấu xa: "evilly" mô tả cách thức một hành động được thực hiện với ý đồ xấu, tàn nhẫn hoặc gian ác. nhấn mạnh bản chất đạo đức tiêu cực của hành động. - Một cách nham hiểm, quỷ quyệt: "evilly" cũng có thể chỉ cách cư xử hoặc biểu cảm (như nụ cười) mang vẻ đe dọa, lén lút hoặc ác ý.

dụ sử dụng
  • Hành động độc ác:

    • The villain laughed evilly as he revealed his plan. (Kẻ phản diện cười một cách độc ác khi hắn tiết lộ kế hoạch của mình.)
    • She looked at him evilly, plotting her revenge. ( ta nhìn anh ta một cách nham hiểm, đang âm mưu trả thù.)
  • Biểu cảm nham hiểm:

    • He grinned evilly, knowing he had won. (Anh ta cười nhếch mép một cách nham hiểm, biết rằng mình đã thắng.)
    • The cat stared evilly at the mouse. (Con mèo nhìn con chuột một cách quỷ quyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act evilly": hành động một cách xấu xa.

    • In the story, the witch acted evilly towards the children. (Trong câu chuyện, mụ phù thủy hành động một cách độc ác với trẻ.)
  • "to speak evilly": nói với giọng điệu ác ý.

    • He spoke evilly, cursing his enemies. (Hắn nói với giọng ác ý, nguyền rủa kẻ thù của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Evil (tính từ/danh từ): xấu xa, điều ác.
    • He is an evil man. (Hắn một người đàn ông xấu xa.)
  • Evilness (danh từ): sự xấu xa, tính độc ác.
    • The evilness of his actions shocked everyone. (Sự xấu xa trong hành động của hắn khiến mọi người sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Wickedly (một cách tàn nhẫn):
  • Maliciously (một cách ác ý):
  • Sinisterly (một cách nham hiểm):
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to act evilly": hành động độc ác (thường dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc miêu tả nhân vật).
    • The king acted evilly, oppressing his people. (Nhà vua hành động độc ác, áp bức dân chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • "To look evilly": nhìn với ánh mắt ác ý.
    • He looked evilly at the stranger, as if plotting something. (Hắn nhìn người lạ với ánh mắt ác ý, như thể đang âm mưu điều đó.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "evilly"

evilly
The villain grinned evilly as he revealed his plan.