exacting

/ig'zæktiɳ/
Học thuật
Thân thiện
exacting

The instructor sets exacting standards for the laboratory procedure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đòi hỏi nhiều, khắt khe: Miêu tả một người, công việc, hoặc tiêu chuẩn yêu cầu rất nhiều sự cố gắng, sự chính xác, sự chú ý đến từng chi tiết.
    • Khó tính, nghiêm ngặt: Miêu tả một người yêu cầu rất cao khó làm hài lòng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is an exacting teacher who expects perfection from her students. ( ấy một giáo viên khắt khe, người luôn đòi hỏi sự hoàn hảo từ học sinh.)
    • The exacting standards of the laboratory ensure the highest quality of research. (Các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của phòng thí nghiệm đảm bảo chất lượng nghiên cứu cao nhất.)
    • It was an exacting climb that tested all their skills and endurance. (Đó một cuộc leo núi đòi hỏi rất nhiều, thử thách mọi kỹ năng sức chịu đựng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be exacting in one's demands": khắt khe trong các yêu cầu của mình.

    • The director is exacting in his demands for historical accuracy in the film. (Đạo diễn khắt khe trong các yêu cầu về tính chính xác lịch sử của bộ phim.)
  • "exacting work": công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ, cẩn thận cao.

    • Watchmaking is exacting work that requires steady hands and great patience. (Chế tác đồng hồ công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ cao, cần đến đôi tay vững vàng sự kiên nhẫn lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Exact (động từ): đòi hỏi, yêu cầu (một cách chính xác, nghiêm khắc).

    • The crisis exacted a heavy toll on the economy. (Cuộc khủng hoảng đòi hỏi/đã gây ra một cái giá nặng nề cho nền kinh tế.)
  • Exactitude (danh từ): sự chính xác tuyệt đối, sự tỉ mỉ.

    • The plan was executed with mathematical exactitude. (Kế hoạch được thực hiện với sự chính xác tuyệt đối như toán học.)
Từ đồng nghĩa
  • Demanding: đòi hỏi cao, khắt khe.
  • Stringent: nghiêm ngặt, khắt khe (thường về quy tắc, tiêu chuẩn).
  • Rigorous: nghiêm khắc, chặt chẽ.
Từ trái nghĩa
  • Lenient: khoan dung, dễ dãi.
  • Undemanding: không đòi hỏi nhiều, dễ tính.
  • Easygoing: thoải mái, dễ chịu.
exacting

The instructor sets exacting standards for the laboratory procedure.

tính từ
  1. đòi hỏi nhiều, hay đòi hỏi quá quắt, sách nhiễu (người)
  2. đòi hỏi phải kiên trì, đòi hỏi phải cố gắng...
    • an exacting job
      một đòi hỏi nhiều cố gắng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "exacting"