exigent

/'eksidʤənt/
Học thuật
Thân thiện
exigent

The editor made exigent corrections to the manuscript.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cấp bách, khẩn cấp, cấp thiết: Chỉ tình huống, nhu cầu hoặc yêu cầu đòi hỏi phải được giải quyết hoặc đáp ứng ngay lập tức, không thể trì hoãn.
    • Hay đòi hỏi, đòi hỏi quá đáng: Chỉ tính cách của người hay đặt ra những yêu cầu khắt khe, khó tính hoặc đòi hỏi nhiều.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "cấp bách, khẩn cấp":

    • The hospital is dealing with an exigent situation. (Bệnh viện đang xử lý một tình huống cấp bách.)
    • Exigent circumstances forced them to make a quick decision. (Những hoàn cảnh cấp bách buộc họ phải đưa ra quyết định nhanh chóng.)
  • Nghĩa "hay đòi hỏi, khắt khe":

    • He was an exigent teacher who expected perfection. (Ông ấy một giáo viên khắt khe, người luôn đòi hỏi sự hoàn hảo.)
    • The client's exigent demands delayed the project. (Những yêu cầu quá đáng của khách hàng đã làm trì hoãn dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exigent of": Đòi hỏi, yêu cầu (một phẩm chất hoặc hành động cụ thể).

    • This role is exigent of great patience and attention to detail. (Vai trò này đòi hỏi sự kiên nhẫn chú ý đến từng chi tiết.)
  • Trong văn cảnh pháp : "exigent circumstances" thường dùng để chỉ những tình huống khẩn cấp cho phép hành động không cần sự cho phép thông thường (như lệnh khám xét).

    • The police entered the home due to exigent circumstances. (Cảnh sát đã vào nhà do những tình huống khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Exigence / Exigency (danh từ): Tình trạng cấp bách, nhu cầu khẩn cấp; một yêu cầu hoặc đòi hỏi khẩn thiết.
    • The exigencies of war require difficult choices. (Những nhu cầu cấp bách của chiến tranh đòi hỏi những lựa chọn khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Urgent: Khẩn cấp, cấp bách (nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay).
  • Pressing: Bức thiết, cấp bách.
  • Demanding: Đòi hỏi cao, khắt khe (về tính cách).
  • Stringent: Nghiêm ngặt, khắt khe (về quy tắc, tiêu chuẩn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "exigent" tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "exigent")

exigent

The editor made exigent corrections to the manuscript.

tính từ
  1. cấp bách, khẩn cấp, cấp thiết
  2. hay đòi hỏi, đòi hỏi quá đáng, hay yêu sách
    • exigent of
      đòi hỏi