exigent

/'eksidʤənt/
tính từ
  1. cấp bách, khẩn cấp, cấp thiết
  2. hay đòi hỏi, đòi hỏi quá đáng, hay yêu sách
    • exigent of
      đòi hỏi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

exigent
The editor made exigent corrections to the manuscript.