dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

examination

Words Mentioning "examination"

đại đăng khoa
an ủi
đậu
bảng nhãn
bay
dự thi
giải nguyên
giẫm
giáp bảng
hay nhỉ
hoàng giáp
hội nguyên
hỏng
hương cống
đình nguyên
khám bệnh
khoá luận
khôi giáp
khôi nguyên
kỳ thi
ngớp
nhiếc
đỗ
ôn
phạm húy
phạm quy
Phan Bội Châu
phăng teo
phấp phỏng
phúc khảo
rớt
sơ khảo
thi
thi cử
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...