examination
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
examination
examination
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "examination"
đại đăng khoa
an ủi
đậu
bảng nhãn
bay
dự thi
giải nguyên
giẫm
giáp bảng
hay nhỉ
hoàng giáp
hội nguyên
hỏng
hương cống
đình nguyên
khám bệnh
khoá luận
khôi giáp
khôi nguyên
kỳ thi
ngớp
nhiếc
đỗ
ôn
phạm húy
phạm quy
Phan Bội Châu
phăng teo
phấp phỏng
phúc khảo
rớt
sơ khảo
thi
thi cử
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...