giẫm

  1. Tread on, trample upon
    • Đừng dẫm lên luống hoa
      Don't tread on the flower-beds
    • Giẫm vỏ chuối (thông tục)
      To fail (in an examination)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

giẫm
Con trâu giẫm lên luống khoai trong ruộng.