examiner

/ig'zæminə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người kiểm tra, người khảo sát: Chỉ người nhiệm vụ xem xét, đánh giá một cái gì đó một cách kỹ lưỡng.
    • Giám khảo, người chấm thi: Chỉ người đặt câu hỏi đánh giá thí sinh trong một kỳ thi hoặc cuộc sát hạch.
    • Bác sĩ khám bệnh: (Trong y học) Chỉ bác sĩ thực hiện việc thăm khám cho bệnh nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'examiner a vérifié tous les documents avec attention. (Người kiểm tra đã xem xét tất cả tài liệu một cách cẩn thận.)
    • L'examiner du permis de conduire lui a posé plusieurs questions. (Giám khảo sát hạch bằng lái xe đã hỏi anh ta vài câu hỏi.)
    • L'examiner médical a trouvé la cause du problème. (Bác sĩ khám bệnh đã tìm ra nguyên nhân của vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Examiner attentivement / minutieusement": Xem xét, kiểm tra một cách chăm chú/tỉ mỉ.
    • Le détective examine minutieusement la scène de crime. (Viên thám tử xem xét tỉ mỉ hiện trường vụ án.)
  • "Examiner une proposition / une idée": Nghiên cứu, cân nhắc một đề xuất/ý tưởng.
    • Le comité va examiner cette proposition la semaine prochaine. (Ủy ban sẽ nghiên cứu đề xuất này vào tuần tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Examen (danh từ): Sự kiểm tra, sự khảo sát; bài thi, kỳ thi; (y học) sự khám bệnh.
    • Il a réussi son examen final. (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ.)
  • Examinant (danh từ): Người đang khảo sát, người đang xem xét (ít phổ biến hơn "examiner").
  • Réexaminer (ngoại động từ): Xem xét lại, kiểm tra lại.
    • Il faut réexaminer cette décision. (Cần phải xem xét lại quyết định này.)
Từ đồng nghĩa
  • Inspecter: Thanh tra, kiểm tra (thường mang tính chính thức hoặc theo quy định).
  • Analyser: Phân tích.
  • Étudier: Nghiên cứu, học tập.
  • Interroger: Chất vấn, hỏi (trong bối cảnh thi cử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "examiner" trong tiếng Pháp. Hành động được bổ nghĩa chủ yếu bằng trạng từ hoặc giới từ đi kèm tân ngữ.

Thành ngữ liên quan
  • Examiner quelque chose sous toutes les coutures: Xem xét một thứ đó từ mọi góc độ, rất kỹ lưỡng.
    • Avant d'acheter une maison, il faut l'examiner sous toutes les coutures. (Trước khi mua nhà, cần phải xem xét từ mọi góc độ.)
ngoại động từ
  1. xem xét, khảo sát, kiểm tra; khám nghiệm; nghiên cứu
  2. (y học) khám bệnh (cho ai)
  3. hỏi thi, sát hạch (thí sinh)