examiner

/ig'zæminə/
ngoại động từ
  1. xem xét, khảo sát, kiểm tra; khám nghiệm; nghiên cứu
  2. (y học) khám bệnh (cho ai)
  3. hỏi thi, sát hạch (thí sinh)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "examiner"