dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

examiner

Words Mentioning "examiner"

bàn tính
chuồn chuồn
cứu xét
duyệt
hỏi thi
khám
khám nghiệm
khảo chứng
khảo sát
kiểm điểm
kiểm nghiệm
lại
lục xì
minh tra
minh xét
nghiệm
nghiên cứu
nhã giám
nhìn
qua loa
soát xét
soi xét
thẩm
thẩm sát
thẩm xét
toàn diện
xem
xem
xem bệnh
xem xét
xem xét
xét
xét duyệt
xét soi
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...