excédant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm bực tức, làm bực mình, làm khó chịu: Chỉ một sự việc, hành động hoặc tình huống gây ra cảm giác phiền toái, mệt mỏi hoặc tức giận cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son attitude est vraiment excédante. (Thái độ của anh ta thực sự làm bực mình.)
- J'ai dû supporter un bruit excédant toute la nuit. (Tôi đã phải chịu đựng một tiếng ồn khó chịu suốt đêm.)
- Ces retards répétés sont excédants. (Những sự chậm trễ lặp đi lặp lại này thật làm bực tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à l'excédant": một cách gây bực tức, một cách khó chịu.
- Il répond à l'excédant. (Anh ta trả lời một cách gây bực tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Excédent (danh từ giống đực): số dư, phần thừa ra (không mang nghĩa "làm bực mình").
- un excédent de bagages (hành lý quá cân)
- Excéder (động từ): 1. Làm bực mình, làm phát cáu. 2. Vượt quá (một giới hạn).
- Ce bruit m'excède. (Tiếng ồn này làm tôi phát cáu.)
- excéder la vitesse autorisée (vượt quá tốc độ cho phép)
Từ đồng nghĩa
- Agacent (tính từ): làm bực mình, chọc tức.
- Enervant (tính từ): làm bực tức, làm cáu.
- Irritant (tính từ): gây khó chịu, kích thích.
Từ trái nghĩa
- Agréable (tính từ): dễ chịu, thú vị.
- Apaisant (tính từ): làm dịu, làm nguôi.
tính từ
- làm bực tức, làm bực mình
- Une démarche excédantesự vận động làm bực mình