excitation
/,eksi'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kích thích: Trạng thái hoặc hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên hoạt động, phấn khích hoặc phản ứng mạnh mẽ hơn. Trong vật lý và hóa học, nó chỉ việc cung cấp năng lượng để đưa một hệ thống (như nguyên tử, phân tử) lên trạng thái có năng lượng cao hơn.
- Sự hưng phấn, sự kích động: Trạng thái cảm xúc bị kích thích mạnh, như phấn khích, hồi hộp hoặc tức giận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The excitation of the nerve cells leads to a muscle contraction. (Sự kích thích các tế bào thần kinh dẫn đến sự co cơ.)
- The crowd's excitation was palpable as the band took the stage. (Sự phấn khích của đám đông có thể cảm nhận được khi ban nhạc bước lên sân khấu.)
- Atomic excitation is a fundamental concept in quantum mechanics. (Sự kích thích nguyên tử là một khái niệm cơ bản trong cơ học lượng tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong vật lý & kỹ thuật: Thường dùng để mô tả quá trình cung cấp năng lượng.
- The excitation of an electron to a higher energy level. (Sự kích thích một electron lên mức năng lượng cao hơn.)
- The generator requires an external source for field excitation. (Máy phát điện yêu cầu một nguồn bên ngoài để kích thích từ trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Excite (động từ): kích thích, làm phấn khích.
- The news excited the whole community. (Tin tức đã kích thích toàn bộ cộng đồng.)
- Excited (tính từ): bị kích thích, phấn khích.
- The excited children ran towards the playground. (Những đứa trẻ phấn khích chạy về phía sân chơi.)
- Excitable (tính từ): dễ bị kích thích, dễ xúc động.
- He has an excitable temperament. (Anh ấy có tính khí dễ bị kích động.)
Từ đồng nghĩa
- Stimulation: sự kích thích (theo nghĩa chung, thường là tích cực).
- Arousal: sự kích thích, sự đánh thức (cả về thể chất lẫn cảm xúc).
- Agitation: sự kích động, sự xao động (thường mang nghĩa bồn chồn, lo lắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "excitation". Từ gốc "excite" có thể kết hợp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "excitation").
danh từ
- sự kích thích
- atomic excitation(vật lý) sự kích thích nguyên tử
- radiative excitation(vật lý) sự kích thích bằng bức xạ