exeat

/'eksiæt/
Học thuật
Thân thiện
exeat

Le directeur donne un exeat à l'élève pour qu'il puisse quitter l'internat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Giấy phép đổi xứ đạo: Trong bối cảnh tôn giáo, đâygiấy phép cho phép một giáo sĩ rời khỏi giáo xứ hoặc giáo phận của mình.
    • Giấy phép ra ngoài tạm thời: (Từ ) Giấy phép cho phép một học sinh rời khỏi trường nội trú hoặc một bệnh nhân rời khỏi bệnh viện trong một thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'évêque a accordé l'exeat au prêtre. (Vị giám mục đã cấp giấy phép đổi xứ đạo cho vị linh mục.)
    • Au XIXe siècle, les élèves internes devaient obtenir un exeat pour sortir. (Vào thế kỷ 19, các học sinh nội trú phải giấy phép ra ngoài mới được ra khỏi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "donner son exeat à quelqu'un": (nghĩa bóng) cho ai đó thôi việc, sa thải ai đó.
    • Après l'incident, le directeur lui a donné son exeat. (Sau sự cố, giám đốc đã cho anh ta thôi việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Permission (n.f): sự cho phép, giấy phép (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Autorisation (n.f): sự cho phép, giấy phép.
  • Congé (n.m): sự nghỉ phép, giấy phép nghỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Permis de sortie: giấy phép ra ngoài (nghĩa cụ thể, hiện đại hơn cho học sinh, bệnh nhân).
  • Laissez-passer: giấy thông hành, giấy phép đi lại.
Lưu ý
  • Từ cổ: Nghĩa "giấy phép ra ngoài" cho học sinh/bệnh nhân ngày nay được coi là từ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Bối cảnh sử dụng: Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh hành chính tôn giáo (Công giáo) hoặc trong các văn bản mang tính lịch sử, cổ điển.
exeat

Le directeur donne un exeat à l'élève pour qu'il puisse quitter l'internat.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (tôn giáo) giấy phép đổi xứ đạo
  2. (từ , nghĩa ) giấy phép ra ngoài một lúc (cấp cho học trò, cho bệnh nhânbệnh viện)
    • donner son exeat à quelqu'un
      (nghĩa bóng) cho ai thôi việc, sa thải ai

Từ gần giống