exclaim
/iks'kleim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kêu lên, la lên, thốt lên: Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ (như ngạc nhiên, phẫn nộ, vui sướng, đau đớn) một cách đột ngột và to tiếng bằng lời nói.
- Tuyên bố, công bố một cách mạnh mẽ: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Nói ra một điều gì đó với sự nhấn mạnh và xác quyết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- "Watch out!" she exclaimed as the car sped by. ("Coi chừng!" cô ấy kêu lên khi chiếc xe phóng qua.)
- He exclaimed in delight when he saw the birthday cake. (Anh ấy thốt lên vì vui sướng khi nhìn thấy chiếc bánh sinh nhật.)
- The protesters exclaimed against the injustice. (Những người biểu tình la lên phản đối sự bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to exclaim against (something/someone)": La lên, kêu lên để phản đối hoặc lên án một cách mạnh mẽ.
- The senator exclaimed against the corruption in the government. (Thượng nghị sĩ lên án ầm ĩ nạn tham nhũng trong chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Exclamation (danh từ): Tiếng kêu, lời thốt lên; Dấu chấm than (!).
- She gave an exclamation of surprise. (Cô ấy thốt ra một tiếng kêu đầy ngạc nhiên.)
- Exclamatory (tính từ): Mang tính cảm thán, để thốt lên.
- an exclamatory sentence (một câu cảm thán)
Từ đồng nghĩa
- Cry out: Kêu to lên.
- Shout: Hét lên.
- Yell: La hét.
- Blurt out: Buột miệng nói ra, thốt ra (một cách vô ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào ngoài cấu trúc "exclaim against" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "exclaim".)
động từ
- kêu lên, la lên
Idioms
- to exclaim againsttố cáo ầm ĩ