cry
/krai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng kêu, tiếng la, tiếng hò hét: Âm thanh lớn phát ra do đau đớn, sợ hãi, ngạc nhiên hoặc vui mừng.
- Tiếng khóc: Hành động hoặc âm thanh của việc khóc.
- Lời kêu gọi, khẩu hiệu: Lời nói hoặc câu được dùng để tập hợp sự ủng hộ hoặc thể hiện một quan điểm.
- Tiếng rao: Lời nói lớn để quảng cáo hoặc bán hàng.
Động từ:
- Khóc: Chảy nước mắt vì buồn bã, đau đớn hoặc xúc động.
- Kêu, la, hét: Phát ra tiếng lớn, thường do cảm xúc mạnh.
- Rao, công bố: Nói to một thông tin cho nhiều người biết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We heard a cry for help from the alley. (Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu cứu từ trong ngõ.)
- She felt better after having a good cry. (Cô ấy cảm thấy dễ chịu hơn sau một trận khóc nức nở.)
- "Freedom!" was their rallying cry. ("Tự do!" là khẩu hiệu tập hợp của họ.)
Động từ:
- The baby cried all night. (Đứa bé khóc suốt đêm.)
- "Watch out!" he cried as the ball flew towards her. ("Coi chừng!" anh ấy hét lên khi quả bóng bay về phía cô.)
- In the old days, a town crier would cry the news. (Ngày xưa, người rao tin sẽ rao tin tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a far cry from something": rất khác xa, cách biệt lớn so với cái gì đó.
- This luxurious hotel is a far cry from the hostel we stayed in last year. (Khách sạn sang trọng này khác xa nhà trọ chúng tôi ở năm ngoái.)
"in full cry": (nghĩa đen về chó săn) sủa ầm ĩ khi đuổi theo con mồi; (nghĩa bóng) phản đối hoặc chỉ trích kịch liệt.
- The opposition was in full cry over the new policy. (Phe đối lập đã chỉ trích kịch liệt chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Crier (n): người rao tin, người la làng.
- Crying (adj): cấp thiết, rõ ràng đến mức không thể bỏ qua.
- There is a crying need for more doctors in the region. (Có một nhu cầu cấp thiết về bác sĩ trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tiếng kêu): shout, yell, scream.
- Danh từ (tiếng khóc): weeping, sobbing.
- Động từ (khóc): weep, sob.
- Động từ (kêu la): shout, yell, scream.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cry out: kêu thét lên (vì đau, sợ, ngạc nhiên).
- She cried out in pain when she stubbed her toe. (Cô ấy kêu thét lên vì đau khi đá phải ngón chân.)
Cry for:
- Đòi hỏi, cần thiết một cách rõ ràng.
- The neglected garden is crying for attention. (Khu vườn bị bỏ bê đang cần được chăm sóc.)
- Khóc đòi cái gì.
- The child was crying for his mother. (Đứa trẻ khóc đòi mẹ.)
Cry off: rút lui, không giữ lời hứa (về một cuộc hẹn, thỏa thuận).
- He cried off at the last minute, saying he was sick. (Anh ta rút lui vào phút chót, nói rằng mình bị ốm.)
Cry down: chê bai, hạ thấp giá trị.
- Don't cry down his efforts; he tried his best. (Đừng chê bai nỗ lực của anh ấy; anh ấy đã cố gắng hết sức rồi.)
Thành ngữ liên quan
Cry over spilt milk: than vãn, tiếc nuối về chuyện đã rồi.
- The money's gone, so there's no use crying over spilt milk. (Tiền đã mất rồi, vậy thì than vãn cũng chẳng ích gì.)
Cry wolf: báo động giả, nói dối về nguy hiểm khiến người khác mất tin tưởng.
- If you keep crying wolf, no one will believe you when there's real trouble. (Nếu bạn cứ báo động giả, sẽ chẳng ai tin bạn khi có rắc rối thật sự đâu.)
A shoulder to cry on: một người sẵn sàng lắng nghe và an ủi bạn khi bạn buồn.
- After the breakup, she needed a shoulder to cry on. (Sau khi chia tay, cô ấy cần một bờ vai để nương tựa.)
danh từ
- tiếng kêu, tiêng la, tiếng hò hét, tiếng hò reo (vì đau đớn, sợ, mừng rỡ...)
- a cry for helptiếng kêu cứu
- a cry of triumphtiếng hò reo chiến thắng
- tiếng rao hàng ngoài phố
- lời hô, lời kêu gọi
- sự khóc, tiếng khóc
- to have a good crykhóc nức nở
- dư luận quần chúng, tiếng nói quần chúng
- tiếng chó sủa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- with the hounds in full cry after itcó cả một lũ chó săn sủa ầm ĩ đuổi theo sau
Idioms
- a far cryquãng cách xa; sự khác xa
- to follow in the cryở trong một đám đông vô danh
- in full ctyhò hét đuổi theo
- hue and cry(xem) hue
- much cry and little woolchuyện bé xé ra to
- with cry oftrong tầm tai nghe được
động từ
- kêu, gào, thét, la hét
- khóc, khóc lóc
- to cry bitter tearskhóc lóc thảm thiết
- rao
- to cry one's waresrao hàng
Idioms
- to cry downchê bai, làm giảm giá trị, làm mất thanh danh
- to cry forđòi, vòi
- to cry outthét
- to cry uptán dương
- to cry halvesđòi chia phần
- to cry mercyxin dung thứ
- to cry oneself to sleepkhóc tới khi ngủ thiếp đi
- to cry one's heart out(xem) heart
- to cry out before one is hurtchưa đánh đã khóc, chưa đụng đến đã la làng
- to cry quits to cry shame upon somebodychống lại ai, phản khán ai
- to cry stinking fishvạch áo cho người xem lưng, lạy ông tôi ở bụi này
- to cry wolfkêu cứu đùa, kêu cứu láo để đánh lừa mọi người
- it is no use crying over spilt milk(xem) spill