outcry

/'autkrai/
Học thuật
Thân thiện
outcry

The sudden outcry from the crowd startled the speaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự phản đối kịch liệt, sự la ó: Một sự phản ứng công khai, mạnh mẽ thường tập thể trước một sự kiện, quyết định hoặc tình huống được coi sai trái hoặc không thể chấp nhận được.
    • Tiếng la thét, tiếng kêu lớn: Một tiếng kêu, tiếng la lớn, thường thể hiện sự đau đớn, sợ hãi, ngạc nhiên hoặc phản kháng.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Kêu to hơn, la thét to hơn (ai đó): Hành động la hét hoặc phát ra âm thanh to hơn một người hoặc một vật khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There was a public outcry over the new tax law. (Đã một sự phản đối kịch liệt của công chúng đối với luật thuế mới.)
    • The decision to close the hospital caused a national outcry. (Quyết định đóng cửa bệnh viện đã gây ra một làn sóng phản đối trên toàn quốc.)
    • An outcry of pain escaped her lips when she fell. (Một tiếng kêu đau đớn bật ra từ miệng ấy khi ngã.)
  • Động từ (ít dùng):

    • In the noisy crowd, it was impossible to outcry the speaker. (Trong đám đông ồn ào, không thể nào la to hơn người diễn thuyết được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to raise an outcry against something": Dấy lên, phát động một làn sóng phản đối mạnh mẽ chống lại điều đó.

    • Environmental groups raised an outcry against the deforestation project. (Các nhóm môi trường đã dấy lên làn sóng phản đối dự án phá rừng.)
  • "amid/amidst public outcry": Giữa làn sóng phản đối của công chúng.

    • The policy was withdrawn amid public outcry. (Chính sách đã bị rút lại giữa làn sóng phản đối của công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Outcrier (n, hiếm): Người la hét, người phản đối ồn ào.
  • Cry (n/v): Tiếng kêu, khóc; kêu lên. ("Outcry" thường mạnh mẽ tập thể hơn "cry").
  • Protest (n/v): Sự phản đối, biểu tình. ("Protest" có thể một hành động tổ chức, trong khi "outcry" thường phản ứng tự phát bằng lời nói/cảm xúc).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa phản đối): Protest, uproar, furor, clamor, hullabaloo.
  • Danh từ (nghĩa tiếng la): Shout, yell, scream, cry, exclamation.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "outcry".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "outcry".

outcry

The sudden outcry from the crowd startled the speaker.

danh từ
  1. sự la thét; tiếng la thét
  2. sự la ó, sự phản đối kịch liệt
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự bán đấu giá
ngoại động từ
  1. kêu to hơn (ai), la thét to hơn ai