promulgate

/promulgate/
Học thuật
Thân thiện
promulgate

The government will promulgate the new environmental law next month.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Công bố, ban bố, ban hành một cách chính thức: Hành động tuyên bố một luật lệ, sắc lệnh, hoặc quy định một cách chính thức công khai, thường bởi một cơ quan thẩm quyền, để hiệu lực.
    • Truyền bá, phổ biến rộng rãi: Hành động công khai lan truyền một học thuyết, ý tưởng hoặc tin tức đến với công chúng.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ sẽ ban hành các quy định mới vào tháng tới.)
  • (Nhà vua ban bố một sắc lệnh ân xá cho các nhân chính trị.)
  • (Sứ mệnh của ông truyền bá những lời dạy về hòa bình bất bạo động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to promulgate a constitution": ban hành hiến pháp.
    • The newly independent nation moved quickly to promulgate its first constitution. (Quốc gia mới độc lập đã nhanh chóng hành động để ban hành bản hiến pháp đầu tiên.)
  • "to promulgate an idea": phổ biến một ý tưởng.
    • Through his writings, he sought to promulgate the idea of social equality. (Thông qua các tác phẩm của mình, ông tìm cách phổ biến ý tưởng về bình đẳng xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Promulgation (danh từ): sự công bố, sự ban hành, sự truyền bá.
    • The promulgation of the law was met with mixed reactions. (Việc ban hành luật đã nhận được những phản ứng trái chiều.)
  • Promulgator (danh từ): người công bố, người ban hành, người truyền bá.
Từ đồng nghĩa
  • Proclaim: tuyên bố, công bố (trang trọng).
  • Announce: thông báo, loan báo.
  • Issue: ban hành, phát hành (văn bản chính thức).
  • Disseminate: phổ biến, truyền bá (thông tin, kiến thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "promulgate" thường không đi kèm với các particle để tạo thành phrasal verb. được sử dụng trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "promulgate".)

promulgate

The government will promulgate the new environmental law next month.

ngoại động từ
  1. công bố, ban bố, ban hành (một đạo luật...)
    • to promulgate a law
      ban hành một đạo luật
    • to promulgate a decree
      ban bố một sắc lệnh
  2. truyền bá
    • to promulgate a doctrine
      truyền bá một học thuyết

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "promulgate"