contrive

/kən'traiv/
Học thuật
Thân thiện
contrive

She contrived a clever plan to surprise her friend.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nghĩ ra, sáng chế, sáng tạo: Chỉ hành động suy nghĩ tạo ra một kế hoạch, một ý tưởng mới hoặc một thiết bị mới, thường một cách khéo léo.
    • Trù tính, trù liệu, sắp xếp, bố trí: Chỉ việc lên kế hoạch hoặc sắp đặt mọi thứ một cách cẩn thận, đôi khi bằng những cách phức tạp hoặc xảo quyệt, để đạt được một kết quả cụ thể.
    • Xoay xở, tìm cách, cố gắng (để làm gì): Chỉ việc cố gắng, nỗ lực để đạt được điều đó, thường trong một tình huống khó khăn hoặc với nguồn lực hạn chế.
dụ sử dụng
  • Nghĩ ra, sáng chế:

    • He contrived a simple machine to water the plants automatically. (Anh ấy đã nghĩ ra một cỗ máy đơn giản để tự động tưới cây.)
    • The writer contrived an ingenious plot for the novel. (Nhà văn đã sáng tạo ra một cốt truyện tài tình cho cuốn tiểu thuyết.)
  • Trù tính, sắp xếp:

    • They contrived a meeting between the two rivals. (Họ đã sắp xếp một cuộc gặp gỡ giữa hai đối thủ.)
    • She contrived to have the whole day free for her family. ( ấy đã trù tính để cả ngày rảnh rỗi cho gia đình.)
  • Xoay xở, tìm cách:

    • Despite the bad weather, we contrived to have a good picnic. (Bất chấp thời tiết xấu, chúng tôi đã xoay xở để một buổi ngoại vui vẻ.)
    • With very little money, he contrived to feed his family. (Với rất ít tiền, anh ấy đã tìm cách nuôi sống gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contrive to do something": (thường dùng) cố gắng, tìm mọi cách để làm điều đó, đặc biệt khi khó khăn.
    • He contrived to make the situation even worse. (Anh ta đã tìm cách làm cho tình huống trở nên tồi tệ hơn.)
  • "a contrived plot/ending": (tính từ) một cốt truyện/kết thúc có vẻ gượng ép, giả tạo, không tự nhiên.
    • The movie's happy ending felt contrived and unrealistic. (Kết thúc có hậu của bộ phim có vẻ gượng ép không thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Contrived (adj): gượng ép, cố ý sắp đặt, không tự nhiên.
    • Her smile seemed contrived. (Nụ cười của ấy có vẻ gượng gạo.)
  • Contrivance (n): sự sáng chế; vật được sáng chế, mưu mẹo.
    • The trap was a clever contrivance. (Cái bẫy một sáng chế thông minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Devise: nghĩ ra, sáng chế (một kế hoạch, hệ thống).
  • Engineer: bố trí, sắp xếp (một tình huống) một cách khéo léo chủ đích.
  • Manage: xoay xở, đối phó (để đạt được điều ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "contrive" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Cấu trúc thường gặp "contrive to do something".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "contrive".)

contrive

She contrived a clever plan to surprise her friend.

động từ
  1. nghĩ ra, sáng chế ra
    • to contrive a device for opening tins
      nghĩ ra được một cái để mở hộp
  2. trù tính, trù liệu, tính toán; bày đặt, xếp đặt
  3. xoay xở, lo liệu (việc nhà...)
  4. bày mưu tính kế