invent

/in'vent/
Học thuật
Thân thiện
invent

A child tries to invent a new kind of sandwich.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phát minh, sáng chế: Tạo ra một vật dụng, thiết bị, phương pháp hoặc quy trình mới hữu ích lần đầu tiên.
    • Bịa đặt, hư cấu: Tạo ra một câu chuyện, lời giải thích, lý do hoặc thông tin không thật.
dụ sử dụng
  • Động từ (Phát minh):

    • Alexander Graham Bell is credited with inventing the telephone. (Alexander Graham Bell được ghi nhận người đã phát minh ra điện thoại.)
    • They invented a new system to improve efficiency. (Họ đã sáng chế ra một hệ thống mới để cải thiện hiệu quả.)
  • Động từ (Bịa đặt):

    • He invented an excuse for being late. (Anh ta đã bịa ra một lý do cho việc đến muộn.)
    • The story was completely invented by the author. (Câu chuyện hoàn toàn được tác giả hư cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invent a story": bịa ra một câu chuyện.

    • She had to invent a story to explain her absence. ( ấy phải bịa ra một câu chuyện để giải thích cho sự vắng mặt của mình.)
  • "to invent a word": sáng tạo ra một từ mới.

    • The writer invented a word that later became popular. (Nhà văn đã sáng tạo ra một từ sau này trở nên phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Invention (danh từ): sự phát minh, vật được phát minh; sự bịa đặt.

    • The light bulb was a great invention. (Bóng đèn một phát minh vĩ đại.)
    • His alibi was a complete invention. (Lời khai ngoại phạm của anh ta hoàn toàn sự bịa đặt.)
  • Inventive (tính từ): óc sáng tạo, khả năng phát minh.

    • She has an inventive mind. ( ấy một trí óc sáng tạo.)
  • Inventor (danh từ): nhà phát minh.

    • Thomas Edison was a famous inventor. (Thomas Edison một nhà phát minh nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phát minh/Sáng chế: Create (tạo ra), devise (nghĩ ra), pioneer (tiên phong), develop (phát triển).
  • Bịa đặt/Hư cấu: Fabricate (bịa đặt), make up (bịa ra), concoct (bịa chuyện), fictionalize (hư cấu hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Invent (something) out of whole cloth: (thành ngữ) bịa đặt hoàn toàn, không một chút sự thật nào.
    • The rumor was invented out of whole cloth. (Tin đồn đó hoàn toàn bịa đặt.)
Thành ngữ liên quan
  • Necessity is the mother of invention: (tục ngữ) Cái khó cái khôn.
    • When the power went out, we used candles. Necessity is the mother of invention. (Khi mất điện, chúng tôi đã dùng nến. Cái khó cái khôn.)
invent

A child tries to invent a new kind of sandwich.

ngoại động từ
  1. phát minh, sáng chế
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hư cấu; sáng tác (truyện)
  3. bịa đặt (chuyện...)