invent

/in'vent/
ngoại động từ
  1. phát minh, sáng chế
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hư cấu; sáng tác (truyện)
  3. bịa đặt (chuyện...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

invent
A child tries to invent a new kind of sandwich.