exertion

/ig'zə:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
exertion

The student's face showed the exertion of solving the difficult math problem.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cố gắng, sự nỗ lực: Chỉ việc sử dụng nhiều năng lượng thể chất hoặc tinh thần để làm một việc đó.
    • Sự dùng, sự sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng): Hành động áp dụng một lực, quyền lực hoặc ảnh hưởng để tạo ra một tác động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Climbing the mountain required great exertion. (Việc leo núi đòi hỏi sự nỗ lực rất lớn.)
    • He was panting from the exertion of running. (Anh ấy thở hổn hển sự gắng sức khi chạy.)
    • The exertion of authority must be fair. (Việc sử dụng quyền lực phải công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with great exertion": với sự cố gắng rất lớn.

    • They lifted the heavy box with great exertion. (Họ nhấc chiếc hộp nặng lên với sự gắng sức rất lớn.)
  • "physical exertion": sự gắng sức về thể chất.

    • The job involves a lot of physical exertion. (Công việc này đòi hỏi nhiều sự gắng sức về thể chất.)
  • "mental exertion": sự cố gắng về trí óc.

    • Solving this puzzle requires intense mental exertion. (Giải câu đố này đòi hỏi sự cố gắng trí óc mãnh liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Exert (động từ): dùng sức, dùng ảnh hưởng; cố gắng.

    • You need to exert more effort to succeed. (Bạn cần cố gắng nhiều hơn để thành công.)
  • Exertive (tính từ - ít dùng): đòi hỏi sự gắng sức.

    • It was an exertive task. (Đó một nhiệm vụ đòi hỏi nhiều sức lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Effort: nỗ lực, cố gắng.
  • Struggle: sự vật lộn, sự đấu tranh.
  • Labor: lao động nặng nhọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "exert").

Thành ngữ liên quan
  • To make an exertion: nỗ lực, cố gắng.
    • You must make an exertion to finish on time. (Bạn phải nỗ lực để hoàn thành đúng giờ.)
exertion

The student's face showed the exertion of solving the difficult math problem.

danh từ
  1. sự dùng, sự sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng...)
  2. sự cố gắng, sự nổ lực, sự rán sức

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "exertion"

Từ có nhắc đến "exertion"