excursion

/iks'kə:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
excursion

The family planned a weekend excursion to the nearby national park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc đi chơi, du ngoạn ngắn ngày: Một chuyến đi, thường một ngày hoặc vài ngày, với mục đích thư giãn, giải trí hoặc tham quan.
    • Chuyến đi tập thể, tham quan: Một chuyến đi được tổ chức cho một nhóm người, thường đến một địa điểm thú vị hoặc tính giáo dục.
    • (Kỹ thuật) Sự lệch, sự trệch: Sự di chuyển hoặc dao động ra khỏi vị trí, quỹ đạo hoặc giá trị bình thường hoặc dự định.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đi chơi/du ngoạn):
    • The school organized an excursion to the history museum. (Trường học đã tổ chức một chuyến tham quan đến bảo tàng lịch sử.)
    • We went on a weekend excursion to the mountains. (Chúng tôi đã một chuyến du ngoạn cuối tuần lên núi.)
  • Danh từ (nghĩa kỹ thuật):
    • The instrument recorded a slight excursion in pressure. (Thiết bị đã ghi nhận một sự dao động nhỏ về áp suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go on an excursion": Đi tham quan, đi du ngoạn (một cụm động từ phổ biến với "excursion").
    • The tourists went on an excursion to the ancient ruins. (Các du khách đã đi tham quan các tàn tích cổ.)
  • "A brief excursion into a subject": Một sự tìm hiểu/khám phá ngắn gọn vào một chủ đề nào đó (dùng theo nghĩa bóng).
    • The lecture included a brief excursion into the poet's early life. (Bài giảng bao gồm một phần tìm hiểu ngắn về cuộc đời thuở trẻ của nhà thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Excursionist (n): Người đi tham quan, du khách đi theo đoàn.
    • The resort was full of cheerful excursionists. (Khu nghỉ dưỡng đầy ắp những du khách đi theo đoàn vui vẻ.)
  • Excursive (adj): (Ít dùng) Lan man, đi lạc đề ( dụ: một bài viết lan man).
Từ đồng nghĩa
  • Trip: Chuyến đi (nói chung, có thể ngắn hoặc dài).
  • Outing: Chuyến đi chơi ngoài trời, thường trong ngày.
  • Jaunt: Chuyến đi chơi ngắn ngày một cách vui vẻ, thoải mái.
  • Tour: Chuyến tham quan, du lịch lộ trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "excursion" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm động từ thường dùng với "go on an excursion" hoặc "take an excursion").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "excursion").

excursion

The family planned a weekend excursion to the nearby national park.

danh từ
  1. cuộc đi chơi; cuộc đi chơi tập thể (bằng xe lửa, tàu thuỷ...) với giá hạ định hạn ngày đi ngày về); cuộc đi tham quan
  2. (từ cổ,nghĩa cổ), (quân sự) cuộc đánh thọc ra
  3. (thiên văn học) sự đi trệch
  4. (kỹ thuật) sự trệch khỏi trục