excursus

/eks'kə:səs/
Học thuật
Thân thiện
excursus

The professor included an excursus on ancient trade routes in his lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài bàn thêm, bài phát triển: Một phần văn bản riêng biệt, thường được đặt trong phần phụ lục của một cuốn sách hoặc tác phẩm học thuật, để thảo luận chi tiết hoặc mở rộng về một vấn đề cụ thể được đề cập ngắn gọn trong phần chính.
    • Sự lệch hướng, phần tản mạn chủ đích: Một đoạn văn hoặc thảo luận đi chệch khỏi chủ đề chính một cách chủ ý để cung cấp thông tin bổ sung, bối cảnh hoặc bình luận sâu hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The book includes an excursus on the historical origins of the legal term. (Cuốn sách một bài bàn thêm về nguồn gốc lịch sử của thuật ngữ pháp .)
    • The author's lengthy excursus into medieval philosophy was fascinating but interrupted the main narrative. (Bài phát triển dài của tác giả về triết học thời Trung Cổ rất hấp dẫn nhưng đã làm gián đoạn mạch truyện chính.)
    • See excursus A in the appendix for a detailed technical analysis. (Xem bài bàn thêm A trong phần phụ lục để phân tích kỹ thuật chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To include an excursus on...": Bao gồm một bài bàn thêm về...
    • The thesis includes an excursus on the methodological challenges of the study. (Luận văn bao gồm một bài bàn thêm về những thách thức phương pháp luận của nghiên cứu.)
  • "A brief excursus": Một bài bàn thêm ngắn.
    • He allowed himself a brief excursus to explain the cultural context. (Ông ấy cho phép mình một bài bàn thêm ngắn để giải thích bối cảnh văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Excursional (adj): (ít dùng) tính chất tản mạn, lệch hướng.
  • Digression (n): Sự lạc đề, đoạn văn lạc đề. (Từ này thông dụng hơn thường mang nghĩa trung lập hoặc hơi tiêu cực, trong khi "excursus" thường mang tính học thuật chủ đích rõ ràng).
  • Appendix (n): Phụ lục. ( phần chứa đựng các "excursus" hoặc tài liệu bổ sung).
Từ đồng nghĩa
  • Digression: sự lạc đề, đoạn văn lạc đề.
  • Discursive note: ghi chú mang tính lan man/bàn luận.
  • Supplementary discussion: thảo luận bổ sung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "excursus")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "excursus")

excursus

The professor included an excursus on ancient trade routes in his lecture.

danh từ, số nhiều excursuses
  1. bài bàn thêm, bài phát triển (về một vấn đề, đểphần phụ lục cuốn sách)