exemplar

/ig'zemplə/
Học thuật
Thân thiện
exemplar

An artist studies an exemplar of classical sculpture to improve her technique.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gương mẫu, mẫu mực: Một người hoặc vật được coi điển hình, hoàn hảo để người khác noi theo hoặc học hỏi.
    • Mẫu, bản mẫu: Một dụ điển hình hoặc một bản tiêu biểu đại diện cho một loại, một nhóm hoặc một phẩm chất nào đó.
    • Vật tương tự, vật sánh được: Một thứ có thể so sánh được về chất lượng hoặc đặc điểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is considered an exemplar of kindness in our community. ( ấy được coi một tấm gương mẫu mực về lòng tốt trong cộng đồng của chúng tôi.)
    • This ancient vase is an exemplar of classical pottery. (Chiếc bình cổ này một bản mẫu tiêu biểu của đồ gốm cổ điển.)
    • Few modern buildings can serve as an exemplar for that architectural style. (Rất ít tòa nhà hiện đại có thể vật sánh được cho phong cách kiến trúc đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as an exemplar": đóng vai trò như một tấm gương, một mẫu mực.

    • His dedication serves as an exemplar for all employees. (Sự tận tâm của anh ấy đóng vai trò như một tấm gương cho tất cả nhân viên.)
  • "moral exemplar": tấm gương đạo đức.

    • The teacher was a moral exemplar to her students. ( giáo một tấm gương đạo đức cho học sinh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Exemplary (tính từ): gương mẫu, mẫu mực, làm gương.

    • His behavior was exemplary. (Hành vi của anh ấy rất mẫu mực.)
  • Exemplify (động từ): minh họa, làm dụ điển hình.

    • This painting exemplifies the artist's early style. (Bức tranh này minh họa cho phong cách đầu tiên của nghệ sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Model: mô hình, kiểu mẫu.
  • Paragon: mẫu mực hoàn hảo.
  • Archetype: nguyên mẫu, mẫu gốc.
  • Epitome: hiện thân tiêu biểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp liên quan.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ (idiom) phổ biến nào trực tiếp sử dụng.)

exemplar

An artist studies an exemplar of classical sculpture to improve her technique.

danh từ
  1. gương mẫu, mẫu mực
  2. mẫu, bản
  3. cái tương tự, cái sánh được

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "exemplar"