exemplary

/ig'zempləri/
tính từ
  1. gương mẫu, mẫu mực
    • exemplary behaviour
      tư cách đạo đức gương mẫu
  2. để làm gương, để cảnh cáo
    • an exemplary punishment
      sự trừng phạt để làm gương
  3. để làm mẫu, để dẫn chứng, để làm thí dụ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "exemplary"

exemplary
The teacher praised the student for her exemplary behavior.