exemplary

/ig'zempləri/
Học thuật
Thân thiện
exemplary

The teacher praised the student for her exemplary behavior.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gương mẫu, mẫu mực: Được dùng để mô tả một người, hành vi hoặc phẩm chất rất tốt, đáng được noi theo học hỏi.
    • Để làm gương, để cảnh cáo: Được dùng để mô tả một hình phạt hoặc hành động nghiêm khắc nhằm mục đích răn đe, ngăn chặn người khác phạm lỗi tương tự.
    • Để làm mẫu, để minh họa: Được dùng để chỉ một dụ điển hình, tiêu biểu cho một loại hoặc một nguyên tắc nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Gương mẫu):

    • She is known for her exemplary leadership. ( ấy được biết đến với khả năng lãnh đạo gương mẫu.)
    • The soldier received a medal for his exemplary courage. (Người lính nhận được huân chương lòng dũng cảm mẫu mực của mình.)
  • Tính từ (Để làm gương):

    • The court imposed an exemplary sentence to deter future crimes. (Tòa án tuyên án phạt để làm gương nhằm ngăn chặn các tội phạm trong tương lai.)
  • Tính từ (Để minh họa):

    • This case is exemplary of the challenges faced by small businesses. (Trường hợp này minh họa cho những thách thức các doanh nghiệp nhỏ phải đối mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in an exemplary manner": một cách gương mẫu, một cách mẫu mực.

    • He performed his duties in an exemplary manner. (Anh ấy đã thực hiện nhiệm vụ của mình một cách gương mẫu.)
  • "serve as an exemplary model": đóng vai trò như một hình mẫu gương mẫu.

    • Her dedication serves as an exemplary model for all employees. (Sự tận tâm của ấy đóng vai trò như một hình mẫu gương mẫu cho tất cả nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Exemplar (danh từ): mẫu mực, điển hình, người/vật tiêu biểu.

    • He is considered an exemplar of virtue. (Anh ấy được coi một mẫu mực của đức hạnh.)
  • Exemplify (động từ): minh họa, làm dụ cho.

    • This painting exemplifies the artist's early style. (Bức tranh này minh họa cho phong cách đầu tiên của nghệ sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Model: mẫu mực, kiểu mẫu (nhấn mạnh sự hoàn hảo để noi theo).
  • Commendable: đáng khen ngợi, đáng biểu dương.
  • Admirable: đáng ngưỡng mộ.
  • Typical: điển hình, tiêu biểu (khi dùng với nghĩa minh họa).
Thành ngữ liên quan
  • Set an exemplary example: nêu một tấm gương mẫu mực.
    • Parents should strive to set an exemplary example for their children. (Cha mẹ nên cố gắng nêu một tấm gương mẫu mực cho con cái của họ.)
exemplary

The teacher praised the student for her exemplary behavior.

tính từ
  1. gương mẫu, mẫu mực
    • exemplary behaviour
      tư cách đạo đức gương mẫu
  2. để làm gương, để cảnh cáo
    • an exemplary punishment
      sự trừng phạt để làm gương
  3. để làm mẫu, để dẫn chứng, để làm thí dụ

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "exemplary"