exhaustible

/ig'zɔ:stəbl/
Học thuật
Thân thiện
exhaustible

Our exhaustible reserves of fossil fuel are being used at a rapid rate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể cạn kiệt, có thể dùng hết: Chỉ một nguồn tài nguyên, năng lượng hoặc vật chất giới hạn, có thể bị sử dụng hoặc tiêu hao đến mức không còn nữa.
    • Có thể làm kiệt quệ: Chỉ một trạng thái (như sức lực, sự kiên nhẫn) có thể bị hao mòn hoàn toàn.
    • Có thể nghiên cứu/kết luận toàn diện: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ một chủ đề hoặc vấn đề có thể được phân tích hoặc thảo luận một cách đầy đủ, không còn khía cạnh nào chưa được xem xét.
dụ sử dụng
  • (Các nhiên liệu hóa thạch như than đá dầu mỏ những nguồn tài nguyên có thể cạn kiệt.)
  • (Ngay cả năng lượng tưởng như vô tận của một đứa trẻ cũng có thể bị kiệt quệ.)
  • (Sự kiên nhẫn của người quản lý với những sự chậm trễ liên tục không phải hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Finite and exhaustible": Hữu hạn có thể cạn kiệt. Cụm từ này thường được dùng cùng nhau để nhấn mạnh tính chất giới hạn của tài nguyên.
    • We must manage our finite and exhaustible water supply carefully. (Chúng ta phải quản lý nguồn cung cấp nước hữu hạn có thể cạn kiệt một cách cẩn thận.)
  • "In theory, the topic is exhaustible": Về mặt lý thuyết, chủ đề này có thể được bàn luận đến cùng. Cách dùng này phổ biến trong văn viết học thuật.
    • The philosophical debate, while complex, is exhaustible. (Cuộc tranh luận triết học, phức tạp, vẫn có thể đi đến kết luận toàn diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Exhaust (động từ): làm cạn kiệt, dùng hết, làm kiệt sức.
    • The long journey exhausted our supplies. (Hành trình dài đã làm cạn kiệt nguồn tiếp tế của chúng tôi.)
  • Exhaustion (danh từ): sự cạn kiệt, tình trạng kiệt quệ.
    • He collapsed from exhaustion. (Anh ấy ngã quỵ kiệt sức.)
  • Inexhaustible (tính từ, từ trái nghĩa): vô tận, không thể cạn kiệt.
    • She has an inexhaustible supply of enthusiasm. ( ấy một nguồn nhiệt huyết vô tận.)
Từ đồng nghĩa
  • Depletable: có thể làm cạn, có thể suy giảm (thường dùng cho tài nguyên).
  • Finite: giới hạn, hữu hạn.
  • Limited: giới hạn.
Từ trái nghĩa
  • Inexhaustible: vô tận, không bao giờ cạn.
  • Renewable: có thể tái tạo (như năng lượng gió, mặt trời).
  • Limitless: không giới hạn.
exhaustible

Our exhaustible reserves of fossil fuel are being used at a rapid rate.

tính từ
  1. có thể làm kiệt được, có thể làm cạn; có thể dốc hết, có thể kiệt quệ, tính có thể dùng hết
  2. có thể bàn hết khía cạnh, có thể nghiên cứu hết mọi mặt

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "exhaustible"